
Ovidijus Verbickas
33Tuổi
185Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Ovidijus Verbickas là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch LTU, hiện khoác áo FK Zalgiris Vilnius.
Tiểu sử Ovidijus Verbickas
Ovidijus Verbickas là tiền vệ của FK Zalgiris Vilnius, mang quốc tịch Lithuania và 33 tuổi. Cao 185 cm, nặng 75 kg, thuận chân phải, cầu thủ sinh ngày 04/07/1993. Ở mùa 2026, tại giải Lithuanian A Lyga, cầu thủ có 20 trận ra sân với tổng 307 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện được ghi là 300 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 600 nghìn € vào năm 2024.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
21Trận ra sân
10Đá chính
307Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Litva | 2026 | — | 21 | 10 | 307 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Litva · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 307 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Hajduk Split | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Dinamo Tbilisi | T 7-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Dinamo Tbilisi | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs OFK Petrovac | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ OFK Petrovac | T 3-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,05 |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Linfield FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 24/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Linfield FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 16/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ Hamrun Spartans | B 0-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 09/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs Hamrun Spartans | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/09/2011 | 18 | 25 nghìn € |
| 14/04/2012 | 18 | 50 nghìn € |
| 18/08/2012 | 19 | 100 nghìn € |
| 28/06/2014 | 20 | 150 nghìn € |
| 06/12/2014 | 21 | 175 nghìn € |
| 10/04/2015 | 21 | — |
| 08/08/2015 | 22 | 75 nghìn € |
| 07/12/2015 | 22 | 150 nghìn € |
| 17/06/2016 | 22 | 200 nghìn € |
| 05/03/2017 | 23 | 300 nghìn € |
| 19/06/2017 | 23 | 250 nghìn € |
| 10/01/2018 | 24 | 350 nghìn € |
| 01/10/2018 | 25 | 450 nghìn € |
| 10/02/2020 | 26 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 14/09/2020 | 27 | 450 nghìn € |
| 10/12/2020 | 27 | 400 nghìn € |
| 06/12/2021 | 28 | 500 nghìn € |
| 17/06/2022 | 28 | 450 nghìn € |
| 14/12/2022 | 29 | 450 nghìn € |
| 27/06/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 28/11/2023 | 30 | 500 nghìn € |
| 18/06/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 28/11/2024 | 31 | 600 nghìn € |
| 12/06/2025 | 31 | 500 nghìn € |
| 24/11/2025 | 32 | 400 nghìn € |
| 10/06/2026 | 32 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật55
- Tư duy57
- Sức mạnh37
- Thể lực34