
Ousseynou Thioune là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Jubail.
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Wehda Mecca | B 0-2 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 40/48 | 0 | 2/10 | — | 6,20 |
| 07/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Jandal | B 1-3 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 43/45 | 1 | 3/7 | V | 6,60 |
| 02/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Faisaly | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/22 | 1 | 3/6 | — | 6,10 |
| 27/03/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Abha | B 0-2 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/26 | 1 | 5/12 | — | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/10/2017 | 23 | 175 nghìn € |
| 09/01/2018 | 24 | 400 nghìn € |
| 18/03/2018 | 24 | 600 nghìn € |
| 09/06/2018 | 24 | 850 nghìn € |
| 30/09/2018 | 24 | 750 nghìn € |
| 18/02/2019 | 25 | 700 nghìn € |
| 28/06/2019 | 25 | 600 nghìn € |
| 05/01/2020 | 26 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 475 nghìn € |
| 10/11/2020 | 26 | 550 nghìn € |
| 24/06/2021 | 27 | 600 nghìn € |
| 26/10/2021 | 27 | 800 nghìn € |
| 26/12/2021 | 28 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2022 | 28 | 1,2 triệu € |
| 27/10/2022 | 28 | 1,0 triệu € |
| 05/04/2023 | 29 | 800 nghìn € |
| 15/06/2023 | 29 | 700 nghìn € |
| 27/12/2023 | 30 | 700 nghìn € |
| 16/05/2024 | 30 | 600 nghìn € |
| 15/10/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 17/07/2025 | 31 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ51
- Tư duy55
- Sức mạnh47
- Thể lực45
- Kỹ thuật52