
Ousseynou Ndiaye
Tiền vệSEN
27Tuổi
185Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị
Ousseynou Ndiaye là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch SEN.
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/04/2026 | National Pháp | vs Chateauroux | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | — | — | 6,57 |
| 28/03/2026 | National Pháp | @ Valenciennes | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/32 | 3 | 7/14 | — | 6,30 |
| 21/03/2026 | National Pháp | vs Sochaux | B 1-4 | 51 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/27 | 0 | 1/1 | — | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/11/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 24/06/2021 | 22 | 600 nghìn € |
| 19/12/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 13/06/2023 | 24 | 350 nghìn € |
| 06/03/2024 | 25 | — |
| 01/12/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 25/05/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 14/10/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 07/12/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 22/03/2026 | 27 | 200 nghìn € |
| 24/05/2026 | 27 | 150 nghìn € |
| 05/10/2026 | 27 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/12/2024 | Al-Shabab(KUW) | Teungueth FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Al-Shabab(KUW) | USM Oujda | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2020 | Al-Sahel SC | Al-Shabab(KUW) | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | Diambars | Al-Sahel SC | Chuyển nhượng | — |
| 15/02/2017 | NK Dugopolje | Diambars | Cho mượn | — |
| 04/02/2016 | Diambars | NK Dugopolje | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2015 | NK Domžale | Diambars | Cho mượn | — |
| 27/08/2015 | Diambars | NK Domžale | Chuyển nhượng | — |