Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Oussama Tannane

Al-Arabi Sports ClubTiền vệMAR
32Tuổi
174Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Oussama Tannane là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Al-Arabi Sports Club.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
3Đá chính
312Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,87Bàn/90 phút
104Phút/bàn
8/14Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,66Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Qatar2026-2027—5222230211787%50%007,82
Qatar Amir Cup2026—11900003184%20%006,86

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 222 phút · điểm TB 7,82

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
7/11
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
112/128 (87%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
7/15 (46%)
Chuyền dài chính xác
6/11 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
4
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/20 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Qatar Amir Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,86

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
39/46 (84%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
5/6 (83%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/5 (20%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Oussama Tannane · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026VĐQG Qatar@ Al-Shahaniya Sports ClubT 6-0781033454/6201/4—8,20
10/10/2026VĐQG Qatar@ Al-Sadd Sports ClubT 3-2861142329/3436/11—9,00
03/09/2026VĐQG Qatar@ Al-Sailiya Sports ClubT 2-0210120217/1801/1—7,41
29/08/2026VĐQG Qatar@ Al Duhail Sports ClubH 1-121001114/502/2—6,66
21/08/2026VĐQG Qatarvs Al-Shamal Sports ClubH 2-216101118/900/2—7,85
02/05/2026Qatar Amir Cup@ Al-Gharafa Sports ClubB 1-2900031339/4611/5—6,86
27/04/2026VĐQG Qatarvs Al-Ahli Sports Club(Qatar)B 1-3901041227/3825/15V7,08
08/04/2026VĐQG Qatar@ Al-Rayyan Sports ClubB 0-3900041122/3409/13—6,43
04/04/2026VĐQG Qatar@ Al-Shamal Sports ClubB 2-3900040122/26010/18—5,76
28/03/2026Qatari Stars Cup@ Al-Rayyan Sports ClubH 3-3850110328/3416/12—6,65

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 100 nghìn €2012: 200 nghìn €2013: 200 nghìn €2014: 400 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 700 nghìn €2015: 700 nghìn €2015: 1,2 triệu €2016: 2,0 triệu €2016: 2,5 triệu €2016: 3,0 triệu €2017: 3,0 triệu €2017: 3,0 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,8 triệu €2019: 1,2 triệu €2019: 1,2 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,3 triệu €2022: 600 nghìn €2022: 950 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,7 triệu €2024: 1,6 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €20122026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/08/201218100 nghìn €
08/10/201218200 nghìn €
11/06/201319200 nghìn €
10/02/201419400 nghìn €
10/08/201420500 nghìn €
10/02/201520700 nghìn €
30/06/201521700 nghìn €
10/11/2015211,2 triệu €
03/02/2016212,0 triệu €
12/07/2016222,5 triệu €
31/10/2016223,0 triệu €
15/01/2017223,0 triệu €
31/05/2017233,0 triệu €
31/12/2017231,5 triệu €
03/06/2018241,5 triệu €
27/12/2018241,8 triệu €
11/06/2019251,2 triệu €
17/12/2019251,2 triệu €
07/04/2020261,0 triệu €
13/10/2020262,5 triệu €
05/01/2021263,0 triệu €
08/03/2021263,5 triệu €
18/05/2021274,0 triệu €
03/10/2021273,0 triệu €
04/01/2022271,5 triệu €
30/03/2022281,3 triệu €
31/05/202228600 nghìn €
10/11/202228950 nghìn €
22/06/2023291,0 triệu €
26/11/2023291,5 triệu €
01/05/2024301,7 triệu €
09/12/2024301,6 triệu €
27/05/2025311,5 triệu €
29/12/2025311,2 triệu €
13/05/2026321,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/07/2026Umm SalalAl-Arabi Sports ClubChuyển nhượng—
30/06/2023NEC NijmegenUmm SalalChuyển nhượng—
30/06/2022GoztepeNEC NijmegenChuyển nhượng—
11/01/2022Vitesse ArnhemGoztepeChuyển nhượng—
30/06/2020AS Saint-ÉtienneVitesse ArnhemChuyển nhượng—
29/06/2020Vitesse ArnhemAS Saint-ÉtienneCho mượn—
11/07/2019AS Saint-ÉtienneVitesse ArnhemChuyển nhượng—
29/06/2019FC UtrechtAS Saint-ÉtienneCho mượn—
11/08/2018AS Saint-ÉtienneFC UtrechtChuyển nhượng—
30/01/2018UD Las PalmasAS Saint-ÉtienneCho mượn—
31/08/2017AS Saint-ÉtienneUD Las PalmasChuyển nhượng—
11/01/2016Heracles AlmeloAS Saint-ÉtienneHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
15/07/2013SC HeerenveenHeracles AlmeloChuyển nhượng—
31/07/2012Heerenveen U21SC HeerenveenChuyển nhượng—
31/12/2011PSV Eindhoven U19Heerenveen U21Chuyển nhượng—
30/06/2011PSV Eindhoven U17PSV Eindhoven U19Chuyển nhượng—
30/06/2010FC Utrecht U17PSV Eindhoven U17Chuyển nhượng—
30/06/2009AVV Zeeburgia YouthFC Utrecht U17Chuyển nhượng—
31/12/2008Ajax Amsterdam YouthAVV Zeeburgia YouthChuyển nhượng—
30/06/2007AVV Zeeburgia YouthAjax Amsterdam YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ71
  • Kỹ thuật67
  • Tư duy67
  • Sức mạnh34
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com