
Oussama Idrissi là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Pachuca.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
15Đá chính
1.135Phút
2Bàn thắng
4Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
567Phút/bàn
8/24Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 13 | 12 | 921 | 1 | 0 | 3 | 18 | 5 | 82% | 52% | 4 | 0 | 6,80 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 3 | 214 | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 83% | 60% | 0 | 0 | 7,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 921 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 5/18
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 7
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 22/45
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/5/5
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 321/387 (82%)
- Chuyền quyết định
- 24
- Tạt bóng chính xác
- 12/39 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 33/45 (73%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 64/122 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 63 / 55
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 165
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 214 phút · điểm TB 7,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 83/100 (83%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/15 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/20 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Cruz Azul | B 1-2 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/22 | 1 | 5/12 | V | 6,23 |
| 19/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Rayados de Monterrey | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 37/47 | 3 | 7/12 | — | 6,75 |
| 12/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Necaxa | H 3-3 | 63 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 21/27 | 0 | 1/3 | — | 7,05 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Santos Laguna | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/20 | 1 | 2/5 | — | 6,23 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Tijuana | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/9 | 0 | 1/4 | V | 5,94 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlante FC | T 3-0 | 77 | 1 | 0 | 3 | 1 | 5 | 42/50 | 5 | 7/8 | — | 8,20 |
| 05/09/2026 | VĐQG Mexico | @ FC Juarez | T 2-0 | 65 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 26/30 | 0 | 7/9 | — | 7,20 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Deportivo Guadalajara | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 24/30 | 3 | 7/11 | V | 6,14 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Atletico San Luis | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/19 | 1 | 2/6 | — | 6,49 |
| 18/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Puebla | B 2-3 | 77 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 29/35 | 1 | 5/8 | — | 6,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/12/2015 | 19 | 50 nghìn € |
| 04/02/2016 | 19 | 250 nghìn € |
| 07/04/2016 | 20 | 625 nghìn € |
| 14/07/2016 | 20 | 1,0 triệu € |
| 16/10/2016 | 20 | 1,5 triệu € |
| 17/01/2017 | 20 | 1,5 triệu € |
| 06/06/2017 | 21 | 2,5 triệu € |
| 16/01/2018 | 21 | 2,0 triệu € |
| 26/03/2018 | 22 | 3,0 triệu € |
| 11/06/2018 | 22 | 3,5 triệu € |
| 03/10/2018 | 22 | 4,5 triệu € |
| 27/12/2018 | 22 | 5,0 triệu € |
| 11/06/2019 | 23 | 5,0 triệu € |
| 18/09/2019 | 23 | 10,0 triệu € |
| 17/12/2019 | 23 | 12,0 triệu € |
| 10/02/2020 | 23 | 15,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 12,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 24 | 12,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 24 | 9,0 triệu € |
| 18/05/2021 | 25 | 8,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 25 | 7,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 26 | 4,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 26 | 4,0 triệu € |
| 22/06/2023 | 27 | 5,5 triệu € |
| 28/12/2023 | 27 | 5,5 triệu € |
| 03/03/2024 | 28 | 7,0 triệu € |
| 13/06/2024 | 28 | 8,0 triệu € |
| 09/10/2024 | 28 | 7,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 28 | 7,0 triệu € |
| 30/03/2025 | 29 | 7,5 triệu € |
| 25/05/2025 | 29 | 7,0 triệu € |
| 21/09/2025 | 29 | 6,5 triệu € |
| 28/12/2025 | 29 | 6,0 triệu € |
| 19/05/2026 | 30 | 6,0 triệu € |
| 22/09/2026 | 30 | 5,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 5,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/09/2023 | Sevilla FC | Pachuca | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Feyenoord | Sevilla FC | Cho mượn | — |
| 26/07/2022 | Sevilla FC | Feyenoord | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Cadiz CF | Sevilla FC | Cho mượn | — |
| 19/01/2022 | Sevilla FC | Cadiz CF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | AFC Ajax | Sevilla FC | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | Sevilla FC | AFC Ajax | Chuyển nhượng | — |
| 04/10/2020 | AZ Alkmaar | Sevilla FC | Hết hạn mượn 12M € | 12,0 triệu € |
| 16/01/2018 | Groningen | AZ Alkmaar | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 31/12/2015 | FC Groningen Reserves | Groningen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Feyenoord U19 | FC Groningen Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Feyenoord U17 | Feyenoord U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Jong Feyenoord Youth | Feyenoord U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | NAC Breda (Youth) | Jong Feyenoord Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | RKSV Halsteren Youth | NAC Breda (Youth) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật68
- Tư duy66
- Sức mạnh37
- Thể lực46