
Oussama Haddadi là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo Dibba Al-Hisn.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/2026 | Cúp C1 châu Phi | vs AS FAR Rabat | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | Cúp C1 châu Phi | @ AS FAR Rabat | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | Cúp C1 châu Phi | @ Al-Hilal Omdurman | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Namibia | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Guinea Xích Đạo | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Malawi | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Sao Tome và Principe | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/01/2012 | 19 | 350 nghìn € |
| 25/03/2013 | 21 | 450 nghìn € |
| 01/01/2014 | 21 | 400 nghìn € |
| 29/07/2014 | 22 | 350 nghìn € |
| 13/07/2015 | 23 | 450 nghìn € |
| 16/02/2016 | 24 | 400 nghìn € |
| 19/07/2016 | 24 | 400 nghìn € |
| 31/05/2017 | 25 | 700 nghìn € |
| 23/01/2018 | 25 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2018 | 26 | 3,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 26 | 3,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 27 | 3,5 triệu € |
| 06/01/2020 | 27 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 2,4 triệu € |
| 03/08/2020 | 28 | 2,7 triệu € |
| 22/12/2020 | 28 | 2,8 triệu € |
| 15/03/2021 | 29 | 2,6 triệu € |
| 20/05/2021 | 29 | 2,5 triệu € |
| 11/10/2021 | 29 | 1,8 triệu € |
| 03/01/2022 | 29 | 1,3 triệu € |
| 30/03/2022 | 30 | 1,0 triệu € |
| 31/05/2022 | 30 | 800 nghìn € |
| 29/11/2022 | 30 | 800 nghìn € |
| 27/06/2023 | 31 | 700 nghìn € |
| 14/12/2023 | 31 | 600 nghìn € |
| 05/06/2024 | 32 | 500 nghìn € |
| 17/11/2024 | 32 | 400 nghìn € |
| 28/05/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 27/11/2025 | 33 | 175 nghìn € |
| 21/06/2026 | 34 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật46
- Tư duy51
- Sức mạnh57
- Thể lực46