Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Oussama Haddadi

Dibba Al-HisnHậu vệTUN
34Tuổi
184Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Oussama Haddadi là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo Dibba Al-Hisn.

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Oussama Haddadi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/04/2026Cúp C1 châu Phivs AS FAR RabatT 1-0dự bị00000—0———
12/04/2026Cúp C1 châu Phi@ AS FAR RabatB 0-2dự bị00000—0———
22/03/2026Cúp C1 châu Phi@ Al-Hilal OmdurmanT 1-0dự bị00000—0———
09/06/2024Vòng loại World Cup châu Phi@ NamibiaH 0-0dự bị00000—0———
06/06/2024Vòng loại World Cup châu Phivs Guinea Xích ĐạoT 1-0dự bị00000—0———
21/11/2023Vòng loại World Cup châu Phi@ MalawiT 1-0dự bị00000—0———
18/11/2023Vòng loại World Cup châu Phivs Sao Tome và PrincipeT 4-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 350 nghìn €2013: 450 nghìn €2014: 400 nghìn €2014: 350 nghìn €2015: 450 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 700 nghìn €2018: 2,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2019: 3,5 triệu €2020: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 2,7 triệu €2020: 2,8 triệu €2021: 2,6 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 1,8 triệu €2022: 1,3 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €20122026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/01/201219350 nghìn €
25/03/201321450 nghìn €
01/01/201421400 nghìn €
29/07/201422350 nghìn €
13/07/201523450 nghìn €
16/02/201624400 nghìn €
19/07/201624400 nghìn €
31/05/201725700 nghìn €
23/01/2018252,0 triệu €
03/06/2018263,0 triệu €
16/12/2018263,0 triệu €
02/06/2019273,5 triệu €
06/01/2020273,0 triệu €
07/04/2020282,4 triệu €
03/08/2020282,7 triệu €
22/12/2020282,8 triệu €
15/03/2021292,6 triệu €
20/05/2021292,5 triệu €
11/10/2021291,8 triệu €
03/01/2022291,3 triệu €
30/03/2022301,0 triệu €
31/05/202230800 nghìn €
29/11/202230800 nghìn €
27/06/202331700 nghìn €
14/12/202331600 nghìn €
05/06/202432500 nghìn €
17/11/202432400 nghìn €
28/05/202533200 nghìn €
27/11/202533175 nghìn €
21/06/202634150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy51
  • Sức mạnh57
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com