Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Oussama El Azzouzi

BolognaTiền vệMAR
25Tuổi
189Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Oussama El Azzouzi là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Bologna.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
107Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—211070001192%57%206,25

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 107 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
62/67 (92%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/7 (57%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Oussama El Azzouzi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie Avs Inter MilanB 1-3dự bị00000—0———
11/10/2026Serie A@ LecceT 2-1280011011/1311/2V5,99
19/09/2026Serie Avs TorinoH 1-1dự bị00000—0———
24/08/2026Serie Avs LazioB 0-1790000151/5413/5V6,50
15/08/2026Giao hữu CLB@ Brighton Hove AlbionB 0-1730000041/460——6,60
01/02/2026Ligue 1@ Toulouse FCH 0-0850000247/4924/6—7,20
24/01/2026Ligue 1vs Paris Saint GermainB 0-1900010226/3035/9—6,66
17/01/2026Ligue 1@ RC LensB 0-1880000143/5136/11—6,48
14/12/2025Ligue 1vs LOSC LilleB 3-4880000030/3145/12Đ5,64
07/12/2025Ligue 1vs MetzT 3-1891031145/4804/8—8,20

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 1,4 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 1,8 triệu €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/10/20212025 nghìn €
11/01/202220100 nghìn €
22/06/202221300 nghìn €
06/09/202221500 nghìn €
03/11/202221450 nghìn €
08/06/202322800 nghìn €
10/10/2023222,0 triệu €
19/12/2023222,0 triệu €
04/06/2024232,5 triệu €
17/12/2024232,0 triệu €
16/06/2025241,4 triệu €
14/12/2025241,8 triệu €
31/05/2026251,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026AJ AuxerreBolognaCho mượn—
31/07/2025BolognaAJ AuxerreChuyển nhượng—
19/07/2023Union Saint-GilloiseBolognaHết hạn mượn 2.29M €2,3 triệu €
29/07/2022EmmenUnion Saint-GilloiseHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
30/06/2021FC Groningen ReservesEmmenChuyển nhượng—
30/06/2020FC Groningen U19FC Groningen ReservesChuyển nhượng—
30/06/2018VV DOVO Veenendaal U19FC Groningen U19Chuyển nhượng—
30/06/2017VV DOVO Veenendaal YouthVV DOVO Veenendaal U19Chuyển nhượng—
30/06/2016Vitesse Arnhem (Youth)VV DOVO Veenendaal YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy52
  • Sức mạnh53
  • Thể lực60
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com