
Oussama Darfalou là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo Biskra.
Tiểu sử Oussama Darfalou
Oussama Darfalou là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Biskra, mang quốc tịch Algeria và hiện 33 tuổi. Cầu thủ cao 187 cm, sinh ngày 29/09/1993 và sử dụng chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 5 trận tại Algerian Ligue Professionnelle 1 với tổng 389 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, còn mức cao nhất được ghi nhận là 1,0 triệu € vào năm 2021. Hợp đồng có thời hạn đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
389Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Algerian Ligue Professionnelle 1 | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 389 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Algerian Ligue Professionnelle 1 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 389 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/12/2015 | 22 | 550 nghìn € |
| 04/12/2016 | 23 | 450 nghìn € |
| 14/06/2017 | 23 | 450 nghìn € |
| 05/12/2017 | 24 | 600 nghìn € |
| 28/05/2018 | 24 | 1,0 triệu € |
| 27/12/2018 | 25 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2019 | 25 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2019 | 26 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 800 nghìn € |
| 13/10/2020 | 27 | 800 nghìn € |
| 05/01/2021 | 27 | 900 nghìn € |
| 08/03/2021 | 27 | 1,0 triệu € |
| 18/05/2021 | 27 | 1,0 triệu € |
| 03/10/2021 | 28 | 800 nghìn € |
| 04/01/2022 | 28 | 800 nghìn € |
| 07/06/2022 | 28 | 700 nghìn € |
| 22/06/2023 | 29 | 600 nghìn € |
| 01/02/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 25/06/2024 | 30 | 350 nghìn € |
| 15/10/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 22/06/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 20/10/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 22/03/2026 | 32 | 200 nghìn € |
| 10/06/2026 | 32 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/08/2026 | Olympique Akbou | Biskra | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2026 | Free player | Olympique Akbou | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2025 | Shaanxi Union | Free player | Trở lại | — |
| 25/02/2025 | Free player | Shaanxi Union | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2024 | CR Belouizdad | Free player | Trở lại | — |
| 15/07/2023 | Emmen | CR Belouizdad | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2023 | Maghreb Fez | Emmen | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2022 | Vitesse Arnhem | Maghreb Fez | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | PEC Zwolle | Vitesse Arnhem | Cho mượn | — |
| 02/01/2022 | Vitesse Arnhem | PEC Zwolle | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | VVV Venlo | Vitesse Arnhem | Cho mượn | — |
| 06/01/2020 | Vitesse Arnhem | VVV Venlo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | USM Libreville | Vitesse Arnhem | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | RC Arbaa | USM Libreville | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 29/06/2016 | USM Libreville | RC Arbaa | Cho mượn | — |
| 30/06/2015 | RC Arbaa | USM Libreville | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2014 | USM Libreville | RC Arbaa | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2014 | USM Alger U21 | USM Libreville | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | ES Setif U21 | USM Alger U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | A Bou Saâda U21 | ES Setif U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ71
- Tư duy50
- Sức mạnh40
- Thể lực52
- Kỹ thuật49