
Oussama Abdeldjelil là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo Frejus St-Raphael.
Tiểu sử Oussama Abdeldjelil
Oussama Abdeldjelil là tiền đạo thi đấu cho Frejus St-Raphael, quốc tịch Algeria, sinh ngày 23/06/1993 và 33 tuổi. Cao 187 cm, thuận chân phải. Từ CS Sedan-Ardennes, cầu thủ chuyển đến Cholet ngày 03/07/2023, rồi đến Nimes ngày 28/07/2024 và gia nhập Frejus St-Raphael vào ngày 07/07/2025. Tại French Championnat National 1, dữ liệu ghi nhận 1 trận ra sân với 90 phút. Giá trị thị trường cao nhất từng đạt 500 nghìn € vào năm 2020.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| French Championnat National 1 | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
French Championnat National 1 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/03/2015 | 21 | 100 nghìn € |
| 12/06/2015 | 21 | 125 nghìn € |
| 16/05/2016 | 22 | 100 nghìn € |
| 26/06/2019 | 26 | 500 nghìn € |
| 05/01/2020 | 26 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 06/12/2020 | 27 | 400 nghìn € |
| 24/06/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 07/12/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 13/06/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 01/12/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 25/05/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 07/07/2025 | 32 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2025 | Nimes | Frejus St-Raphael | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2024 | Cholet | Nimes | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2023 | CS Sedan-Ardennes | Cholet | Chuyển nhượng | — |
| 01/10/2022 | Epinal | CS Sedan-Ardennes | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2021 | Boulogne | Epinal | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | USM Libreville | Boulogne | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Free Player | USM Libreville | Chuyển nhượng | — |
| 20/02/2020 | Cholet | Free Player | Trở lại | — |
| 22/01/2020 | Paris FC | Cholet | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Red Star FC 93 | Paris FC | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2019 | Cholet | Red Star FC 93 | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2018 | Dijon II | Cholet | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Saint-Priest | Dijon II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | DRB Tadjenant | Saint-Priest | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2016 | Saint-Priest | DRB Tadjenant | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | JS kabylie | Saint-Priest | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2015 | Lyon Duchere | JS kabylie | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Tarbes Pyrénées Football | Lyon Duchere | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | ÉFC Fréjus Saint-Raphaël B | Tarbes Pyrénées Football | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | FC Villefranche-Beaujolais B | ÉFC Fréjus Saint-Raphaël B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật41
- Tư duy60
- Sức mạnh27
- Thể lực45