Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ousmane thiero

SK Rapid IITiền vệ
20Tuổi
181Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Ousmane thiero là tiền vệ 20 tuổi, hiện khoác áo SK Rapid II.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
699Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
4,86Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Austrian 2.Liga2026-2027—9969900100——004,86

Chỉ số chi tiết từng giải

Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 699 phút · điểm TB 4,86

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ousmane thiero · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Austrian 2.Liga@ SKN St.PoltenH 0-08100000—0———
10/10/2026Austrian 2.Ligavs FC Wacker InnsbruckB 1-26900000—0——6,40
20/09/2026Austrian 2.Liga@ Young Violets Austria WienB 1-47200000—0——5,80
11/09/2026Austrian 2.Ligavs First Vienna FC 1894B 0-29000000—0——6,40
30/08/2026Austrian 2.Liga@ SK Sturm Graz IIB 2-59001000—0——6,20
22/08/2026Austrian 2.Ligavs FAC WIENB 0-29000000—0——6,10
14/08/2026Austrian 2.Liga@ FC HOGO Hertha WelsT 2-16300000—0——6,35
08/08/2026Austrian 2.Ligavs ASK VoitsbergB 1-34500000—0———
31/07/2026Austrian 2.Liga@ Admira WackerT 1-09000000—0——6,50
14/05/2026Austrian 2.Liga@ SK Sturm Graz IIT 2-13000000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 100 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €2026: 250 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/12/202418100 nghìn €
29/05/202519200 nghìn €
14/12/202519200 nghìn €
17/05/202620175 nghìn €
27/09/202620250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com