
Ousmane Sylla là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Orange County SC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
27Trận ra sân
20Đá chính
1.908Phút
6Bàn thắng
1Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
318Phút/bàn
11/31Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 27 | 20 | 1.908 | 6 | 1 | 1 | 31 | 11 | 85% | 49% | 4 | 0 | 6,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.908 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 11/31
- Sút trong vòng cấm
- 20
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 30/65
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/55
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/5/6
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 599/703 (85%)
- Chuyền quyết định
- 27
- Tạt bóng chính xác
- 3/12 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/35 (68%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/44
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 135/275 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 24
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 129 / 116
- Bị tước bóng
- 33
- Mất quyền kiểm soát
- 261
- Phạm lỗi
- 39
- Bị phạm lỗi
- 55
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | vs Phoenix Rising FC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 30/34 | 1 | 8/17 | — | 6,29 |
| 11/10/2026 | USL Championship | @ El Paso Locomotive FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 22/25 | 0 | 8/12 | V | 6,40 |
| 04/10/2026 | USL Championship | vs Monterey Bay FC | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 44/48 | 3 | 7/10 | — | 7,34 |
| 27/09/2026 | USL Championship | vs Pittsburgh Riverhounds | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 47/51 | 1 | 3/10 | — | 6,89 |
| 20/09/2026 | USL Championship | @ Lexington | B 0-6 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/31 | 0 | 0/3 | — | 5,83 |
| 13/09/2026 | USL Championship | vs Las Vegas Lights | B 0-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/25 | 1 | 3/7 | V | 5,78 |
| 06/09/2026 | USL Championship | vs Sacramento Republic FC | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/29 | 2 | 3/15 | V | 5,90 |
| 30/08/2026 | USL Championship | @ Oakland Roots | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 16/23 | 3 | 4/7 | — | 6,16 |
| 23/08/2026 | USL Championship | vs Tulsa Roughneck | B 1-5 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 33/37 | 0 | 3/8 | — | 6,08 |
| 16/08/2026 | USL Championship | vs Louisville City FC | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 0 | 33/41 | 2 | 7/14 | — | 5,78 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/03/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 12/06/2024 | 22 | 75 nghìn € |
| 11/12/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 07/05/2025 | 23 | 125 nghìn € |
| 24/11/2025 | 24 | 125 nghìn € |
| 29/04/2026 | 24 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật55
- Tư duy68
- Sức mạnh36
- Thể lực37