
Ousmane Kante
Hậu vệGUI
37Tuổi
185Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
—Giá trị
Ousmane Kante là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch GUI.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/2026 | Ligue 2 | @ Stade DE Reims | B 3-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/27 | 1 | 2/2 | — | 6,10 |
| 03/05/2026 | Ligue 2 | vs Nancy | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 79/82 | 3 | 5/8 | — | 6,65 |
| 25/04/2026 | Ligue 2 | @ FC Annecy | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/45 | 1 | 7/13 | — | 5,83 |
| 18/04/2026 | Ligue 2 | vs Guingamp | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 46/47 | 1 | 2/2 | — | 6,93 |
| 11/04/2026 | Ligue 2 | @ Amiens | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/47 | 1 | 3/5 | — | 7,37 |
| 07/04/2026 | Ligue 2 | @ Le Mans | B 0-4 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/27 | 1 | 4/7 | — | 6,09 |
| 21/03/2026 | Ligue 2 | vs Montpellier Hérault SC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/01/2019 | 29 | 300 nghìn € |
| 26/06/2019 | 29 | 600 nghìn € |
| 05/01/2020 | 30 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 475 nghìn € |
| 10/11/2020 | 31 | 500 nghìn € |
| 24/06/2021 | 31 | 500 nghìn € |
| 26/12/2021 | 32 | 400 nghìn € |
| 01/06/2022 | 32 | 400 nghìn € |
| 27/10/2022 | 33 | 300 nghìn € |
| 15/06/2023 | 33 | 250 nghìn € |
| 12/12/2023 | 34 | 250 nghìn € |
| 10/06/2024 | 34 | 200 nghìn € |
| 03/12/2024 | 35 | 200 nghìn € |
| 01/06/2025 | 35 | 150 nghìn € |
| 10/12/2025 | 36 | 150 nghìn € |
| 25/05/2026 | 36 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Pau FC | Retired | Tự do | — |
| 06/07/2023 | Paris FC | Pau FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Avenir Sportif Beziers | Paris FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2017 | US Lusitanos Saint-Maur | Avenir Sportif Beziers | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | FCM Aubervilliers | US Lusitanos Saint-Maur | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Creteil II | FCM Aubervilliers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | US Creteil Lusitanos U19 | Creteil II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | US Créteil-Lusitanos U17 | US Creteil Lusitanos U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | US Créteil-Lusitanos Youth | US Créteil-Lusitanos U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ31
- Kỹ thuật32
- Tư duy40
- Sức mạnh61
- Thể lực48