
Ousmane Fane
Tiền vệFRA
32Tuổi
193Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Ousmane Fane là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch FRA.
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ Mohun Bagan Super Giant | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/34 | 1 | 2/10 | V | 6,13 |
| 17/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs Inter Kashi | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/41 | 2 | 4/7 | — | 6,18 |
| 08/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs Odisha FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/36 | 1 | 4/11 | V | 5,84 |
| 02/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs Minerva Punjab | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 29/36 | 2 | 7/13 | — | 6,39 |
| 26/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Mohammedan SC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 29/40 | 5 | 14/19 | — | 6,42 |
| 17/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ Chennaiyin FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/41 | 3 | 12/15 | — | 6,44 |
| 10/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ Northeast United FC | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/27 | 4 | 6/15 | — | 6,73 |
| 05/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Kerala Blasters FC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 24/31 | 3 | 3/11 | — | 6,70 |
| 19/03/2026 | Super League Ấn Độ | vs Jamshedpur FC | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/18 | 1 | 5/8 | V | 6,82 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/10/2016 | 22 | 75 nghìn € |
| 20/04/2017 | 23 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 27 | 75 nghìn € |
| 21/09/2021 | 27 | 125 nghìn € |
| 22/11/2021 | 27 | 125 nghìn € |
| 28/07/2022 | 28 | 150 nghìn € |
| 24/05/2023 | 29 | 150 nghìn € |
| 17/12/2023 | 30 | 150 nghìn € |
| 06/03/2024 | 30 | — |
| 05/12/2024 | 30 | 100 nghìn € |
| 28/05/2025 | 31 | 125 nghìn € |
| 20/10/2025 | 31 | 100 nghìn € |
| 05/10/2026 | 32 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/03/2026 | Free Player | Sporting Club Delhi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | Free Player | Trở lại | — |
| 14/07/2024 | Khaitan | Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2024 | Penang FC | Khaitan | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2023 | Morecambe | Penang FC | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2022 | Pahang UiTM FC | Morecambe | Chuyển nhượng | — |
| 02/05/2021 | Persiraja Banda Aceh | Pahang UiTM FC | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2021 | Pahang UiTM FC | Persiraja Banda Aceh | Chuyển nhượng | — |
| 14/02/2020 | Shrewsbury Town | Pahang UiTM FC | Chuyển nhượng | — |
| 02/12/2019 | Free Player | Shrewsbury Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Oldham Athletic | Free Player | Trở lại | — |
| 02/08/2016 | Kidderminster Harriers | Oldham Athletic | Hết hạn mượn 0.06M € | 60 nghìn € |
| 04/01/2016 | Lyn 1896 FK II | Kidderminster Harriers | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Pontivy | Lyn 1896 FK II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Racing Club de France | Pontivy | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Racing Club De France U19 | Racing Club de France | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Paris FC U19 | Racing Club De France U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Aviron Bayonnais U17 | Paris FC U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật39
- Tư duy49
- Sức mạnh46
- Thể lực41