
Ousmane Diabate là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch GUI, hiện khoác áo Genclerbirligi.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
796Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
796Phút/bàn
4/11Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 1 | 135 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77% | 75% | 0 | 0 | 6,48 |
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 661 | 1 | 0 | 1 | 11 | 4 | 81% | 51% | 3 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 65/84 (77%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/13 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/8 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 661 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/11
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 222/272 (81%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/41 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/56 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 24
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Süper Lig | vs Galatasaray | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 18/24 | 2 | 4/6 | — | 6,50 |
| 10/10/2026 | Süper Lig | vs Amedspor | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 27/35 | 3 | 3/4 | — | 6,44 |
| 01/10/2026 | CAN | vs Kenya | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/54 | 5 | 6/6 | — | 6,28 |
| 26/09/2026 | CAN | @ Nam Phi South Africa | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 28/30 | 0 | 0/2 | — | 6,68 |
| 20/09/2026 | Süper Lig | @ Başakşehir Futbol Kulübü | B 0-4 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/29 | 0 | 1/1 | — | 6,33 |
| 13/09/2026 | Süper Lig | vs Kasimpasa | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 14/19 | 5 | 6/12 | V | 7,35 |
| 07/09/2026 | Süper Lig | @ Trabzonspor | B 0-5 | 75 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 50/51 | 2 | 5/10 | V | 6,58 |
| 29/08/2026 | Süper Lig | vs Erzurumspor FK | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 31/44 | 4 | 4/8 | V | 6,94 |
| 24/08/2026 | Süper Lig | @ Goztepe | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 32/39 | 1 | 3/6 | — | 6,72 |
| 16/08/2026 | Süper Lig | vs Fenerbahce | T 2-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/31 | 2 | 3/9 | — | 6,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/05/2026 | 18 | 1,0 triệu € |
| 29/09/2026 | 19 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/09/2026 | Newcastle United | Genclerbirligi | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2026 | Newcastle U23 | Genclerbirligi | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2026 | Genclerbirligi | Newcastle U23 | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 09/02/2026 | Genclerbirligi Ankara U19 | Genclerbirligi | Chuyển nhượng | — |
| 01/12/2025 | SOAR Academie | Genclerbirligi Ankara U19 | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |