
Ousmane Camara là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ARE, hiện khoác áo Al-Sharjah.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
6Đá chính
553Phút
2Bàn thắng
4Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
276Phút/bàn
6/17Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 309 | 1 | 0 | 4 | 8 | 4 | 91% | 40% | 1 | 0 | 7,06 |
| Cúp Vùng Vịnh | 2026 | — | 5 | 3 | 244 | 1 | 0 | 0 | 9 | 2 | 72% | 32% | 1 | 0 | 6,85 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 309 phút · điểm TB 7,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 4/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 81/89 (91%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/25 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 14
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Vùng Vịnh · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 244 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/37 (72%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/37 (32%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 11
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG UAE | @ Ajman | T 3-1 | 45 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 16/18 | 0 | 2/4 | — | 7,87 |
| 07/10/2026 | Cúp Vùng Vịnh | @ Ả Rập Xê Út | B 0-2 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 0/10 | — | 5,61 |
| 04/10/2026 | Cúp Vùng Vịnh | vs Oman | T 1-0 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/12 | 0 | 5/10 | — | 7,69 |
| 01/10/2026 | Cúp Vùng Vịnh | vs Qatar | H 1-1 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 2/2 | — | 6,35 |
| 28/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | @ Bahrain | T 3-0 | 63 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 9/10 | 1 | 4/10 | — | 8,20 |
| 24/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | vs Yemen | T 4-0 | 28 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/5 | V | 6,38 |
| 11/09/2026 | VĐQG UAE | @ Al Wahda(UAE) | B 0-1 | 68 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 11/15 | 0 | 1/5 | — | 6,47 |
| 05/09/2026 | VĐQG UAE | vs Dubai United | T 4-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 23/23 | 1 | 3/5 | V | 6,92 |
| 30/08/2026 | VĐQG UAE | @ Hatta | T 3-0 | 90 | 0 | 2 | 2 | 1 | 4 | 23/24 | 0 | 1/5 | — | 8,60 |
| 23/08/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Jazira(UAE) | B 0-2 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 1/2 | — | 6,10 |