Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ousmane Ba

MetzThủ mônSEN
24Tuổi
185Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Ousmane Ba là thủ môn 24 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Metz.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ousmane Ba · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/08/2026Ligue 2@ FC AnnecyH 1-1dự bị000—0———
22/03/2026Ligue 1@ Stade Rennais FCH 0-0dự bị000—0———
08/03/2026Ligue 1@ RC LensB 0-3dự bị000—0———
01/03/2026Ligue 1vs Stade Brestois 29B 0-1dự bị000—0———
22/02/2026Ligue 1@ Paris Saint GermainB 0-3dự bị000—0———
15/02/2026Ligue 1vs AJ AuxerreB 1-3dự bị000—0———
07/02/2026Ligue 1vs LOSC LilleH 0-0dự bị000—0———
01/02/2026Ligue 1@ Angers SCOB 0-1dự bị000—0———
25/01/2026Ligue 1vs LyonB 2-5dự bị000—0———
18/01/2026Ligue 1@ RC Strasbourg AlsaceB 1-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 150 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/08/202119150 nghìn €
07/10/202119300 nghìn €
15/12/202119300 nghìn €
29/05/202219300 nghìn €
27/10/202220400 nghìn €
15/06/202321400 nghìn €
07/12/202321350 nghìn €
13/06/202422300 nghìn €
19/12/202422200 nghìn €
23/04/202522150 nghìn €
14/12/202523100 nghìn €
31/05/202623100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/09/2025Free PlayerMetzChuyển nhượng—
30/06/2025MetzFree PlayerTrở lại—
29/06/2025RFC SeraingMetzCho mượn—
14/08/2024MetzRFC SeraingChuyển nhượng—
29/06/2024CholetMetzCho mượn—
21/07/2023MetzCholetChuyển nhượng—
30/06/2021Metz BMetzChuyển nhượng—
15/09/2020Generation FootMetz BChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com