
Ousama Siddiki
Ousama Siddiki là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Ittihad Riadi Tanger.
Tiểu sử Ousama Siddiki
Ousama Siddiki là tiền đạo người Morocco, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Ittihad Riadi Tanger. Sinh ngày 13/04/1998, cầu thủ 28 tuổi, cao 179 cm, nặng 79 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, Ousama Siddiki đã ra sân 1 trận với tổng thời gian 44 phút tại The Botola Pro. Lần chuyển nhượng gần nhất là đến Ittihad Riadi Tanger từ Antequera CF vào ngày 19/07/2026, trước đó là các bản chuyển nhượng ngày 30/06/2024 và 09/07/2023. Giá trị thị trường hiện tại là 250 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 400 nghìn € vào năm 2021.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| The Botola Pro | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
The Botola Pro · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/09/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 10/02/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 07/10/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 22/11/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 07/01/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 23/06/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 12/10/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 29/12/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 28/06/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 28/12/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 29/06/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 13/10/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 17/12/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 24/06/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 29/12/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 22/06/2026 | 28 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | Antequera CF | Ittihad Riadi Tanger | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | UD Melilla | Antequera CF | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2023 | Algeciras | UD Melilla | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2022 | UD Logrones | Algeciras | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | UD Logroñés Promesas | UD Logrones | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2018 | Leeds United U23 | UD Logroñés Promesas | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2017 | Real Madrid U19 | Leeds United U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Real Madrid U18 | Real Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Real Madrid U17 | Real Madrid U18 | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2015 | Colmenar Viejo | Real Madrid U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Rayo Vallecano Youth | Colmenar Viejo | Chuyển nhượng | — |