
Oumed Oukri là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch ETH, hiện khoác áo Hadiya Hossana.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/10/2014 | 24 | 100 nghìn € |
| 11/01/2015 | 24 | 200 nghìn € |
| 22/10/2015 | 25 | 200 nghìn € |
| 02/02/2016 | 25 | 200 nghìn € |
| 16/06/2016 | 25 | 150 nghìn € |
| 10/01/2017 | 26 | 200 nghìn € |
| 19/07/2017 | 26 | 300 nghìn € |
| 02/01/2018 | 27 | 300 nghìn € |
| 22/05/2018 | 27 | 300 nghìn € |
| 12/12/2018 | 28 | 300 nghìn € |
| 01/06/2019 | 28 | 300 nghìn € |
| 01/02/2020 | 29 | 200 nghìn € |
| 11/11/2020 | 30 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/11/2024 | Hadia Hosaina FC | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2024 | Naft Al-Wassat SC | Hadia Hosaina FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2023 | Al-Suwaiq Club | Naft Al-Wassat SC | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2022 | Hadia Hosaina FC | Al-Suwaiq Club | Chuyển nhượng | — |
| 06/03/2021 | Free Player | Hadia Hosaina FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/11/2020 | Aswan | Free Player | Trở lại | — |
| 15/09/2019 | Smouha SC | Aswan | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2017 | El Entag Al Harby | Smouha SC | Chuyển nhượng Free | — |
| 27/08/2016 | Enppi | El Entag Al Harby | Chuyển nhượng Free | — |
| 08/09/2015 | Ittihad Alexandria SC | Enppi | Chuyển nhượng Free | — |
| 01/07/2014 | Kidus Giorgis SA | Ittihad Alexandria SC | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2012 | Mechal SC | Kidus Giorgis SA | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2008 | Unknown | Mechal SC | Chuyển nhượng | — |