
Oumar Traore là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ARE, hiện khoác áo Khor Fakkan SSC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
289Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
289Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 203 | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 87% | 62% | 0 | 0 | 7,02 |
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 75% | 0 | 0 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 203 phút · điểm TB 7,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/49 (87%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 86 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/16 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/8 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Al-Wasl SC | B 1-2 | 41 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 4/5 | — | 6,68 |
| 19/09/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Ittihad Kalba FC | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 2/3 | — | 6,01 |
| 11/09/2026 | VĐQG UAE | vs Baniyas Club | H 0-0 | 83 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 21/24 | 1 | 2/3 | — | 6,65 |
| 04/09/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Wasl SC | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 15/16 | 0 | 1/3 | — | 6,42 |
| 29/08/2026 | VĐQG UAE | vs Al Dhafra FC | T 2-0 | 30 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7/9 | 0 | 2/2 | — | 7,98 |
| 16/08/2026 | VĐQG UAE | @ Hatta | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/05/2026 | Cúp Tổng thống UAE | vs Al-Ain FC | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | VĐQG UAE | vs Baniyas Club | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/05/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Wasl SC | B 1-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 1/1 | — | 6,15 |
| 05/05/2026 | VĐQG UAE | @ Ajman | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/12/2020 | 18 | 300 nghìn € |
| 26/05/2021 | 18 | 500 nghìn € |
| 24/11/2021 | 19 | 500 nghìn € |
| 17/05/2022 | 19 | 800 nghìn € |
| 14/12/2022 | 20 | 800 nghìn € |
| 30/05/2023 | 20 | 1,5 triệu € |
| 11/10/2023 | 21 | 1,5 triệu € |
| 07/03/2024 | 21 | 1,5 triệu € |
| 02/06/2024 | 21 | 2,0 triệu € |
| 17/11/2024 | 22 | 1,5 triệu € |
| 28/05/2025 | 22 | 1,2 triệu € |
| 27/11/2025 | 23 | 800 nghìn € |
| 25/05/2026 | 23 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | Al-Jazira(UAE) | Khor Fakkan SSC | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Stade Malien | Al-Jazira(UAE) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Unknown | Stade Malien | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật53
- Tư duy56
- Sức mạnh43
- Thể lực39