
Oumar Solet là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Udinese.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
578Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 398 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 90% | 52% | 0 | 0 | 6,63 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 82% | 68% | 0 | 0 | 7,08 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 398 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 261/290 (90%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/22 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/44 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 15
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 86/104 (82%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/10 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/16 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A | vs Lecce | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 67/74 | 1 | 4/8 | — | 6,68 |
| 13/10/2026 | Serie A | @ Torino | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 87/94 | 2 | 9/15 | — | 6,89 |
| 08/09/2026 | Serie A | vs Lazio | B 1-2 | 38 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/24 | 2 | 4/7 | — | 6,35 |
| 02/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Venezia | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/44 | 5 | 7/9 | — | 6,58 |
| 29/08/2026 | Serie A | @ Monza | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 46/50 | 1 | 5/8 | — | 6,77 |
| 22/08/2026 | Serie A | vs Como | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/48 | 0 | 1/6 | — | 6,45 |
| 15/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Padova | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 50/60 | 3 | 4/7 | — | 7,58 |
| 02/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Trabzonspor | B 0-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/46 | 1 | 3/3 | — | 7,21 |
| 24/05/2026 | Serie A | @ Napoli | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/59 | 2 | 3/7 | — | 6,55 |
| 18/05/2026 | Serie A | vs Cremonese | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 88/99 | 3 | 8/17 | — | 7,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/01/2018 | 17 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2018 | 18 | 1,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 18 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 19 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 19 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 900 nghìn € |
| 29/07/2020 | 20 | 4,5 triệu € |
| 20/12/2020 | 20 | 4,0 triệu € |
| 01/06/2021 | 21 | 3,0 triệu € |
| 05/09/2021 | 21 | 6,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 21 | 8,0 triệu € |
| 26/05/2022 | 22 | 12,0 triệu € |
| 09/11/2022 | 22 | 15,0 triệu € |
| 11/06/2023 | 23 | 17,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 23 | 17,0 triệu € |
| 10/03/2024 | 24 | 13,0 triệu € |
| 20/05/2024 | 24 | 10,0 triệu € |
| 15/10/2024 | 24 | 8,0 triệu € |
| 24/03/2025 | 25 | 14,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 25 | 18,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 25 | 20,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 26 | 23,0 triệu € |
| 21/09/2026 | 26 | 20,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 23,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 20,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/01/2025 | Free Player | Udinese | Chuyển nhượng | — |
| 13/09/2024 | Red Bull Salzburg | Free Player | Trở lại | — |
| 26/07/2020 | Lyon | Red Bull Salzburg | Hết hạn mượn 4.5M € | 4,5 triệu € |
| 30/06/2018 | Stade Lavallois MFC | Lyon | Hết hạn mượn 1.45M € | 1,4 triệu € |
| 29/06/2018 | Lyon | Stade Lavallois MFC | Cho mượn | — |
| 21/01/2018 | Stade Lavallois MFC | Lyon | Chuyển nhượng 0.55M € | 550 nghìn € |
| 30/06/2017 | Stade Laval Youth | Stade Lavallois MFC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Laval U19 | Stade Laval Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | US Villejuif Football Jugend | Laval U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | US Créteil-Lusitanos Youth | US Villejuif Football Jugend | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật61
- Tư duy66
- Sức mạnh82
- Thể lực80