
Oumar Gonzalez là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo Al Kuwait SC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
540Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kuwaiti Premier League | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 88% | 60% | 0 | 0 | 6,96 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Kuwaiti Premier League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 59/67 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/10 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Al Khaldiya | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 42/48 | 0 | 3/4 | — | 7,10 |
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Al Wahda(UAE) | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/19 | 2 | 3/6 | — | 6,81 |
| 13/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Abha | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/29 | 3 | 5/9 | — | 6,67 |
| 10/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Zulfi | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/33 | 1 | 3/5 | — | 6,84 |
| 03/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Ula FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/37 | 3 | 6/9 | — | 6,93 |
| 27/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Faisaly | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/22 | 1 | 7/8 | — | 7,10 |
| 21/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Diraiyah | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/27 | 1 | 3/4 | — | 7,13 |
| 15/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Orobah FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 27/33 | 2 | 5/11 | — | 6,40 |
| 08/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Jeddah Sports Club | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 64/66 | 0 | — | — | 7,30 |
| 04/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Wehda Mecca | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/34 | 0 | 4/6 | — | 7,15 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/09/2015 | 17 | 150 nghìn € |
| 03/02/2016 | 17 | 150 nghìn € |
| 12/07/2016 | 18 | 100 nghìn € |
| 19/02/2017 | 18 | 250 nghìn € |
| 27/06/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 29/09/2019 | 21 | 500 nghìn € |
| 05/01/2020 | 21 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 450 nghìn € |
| 13/08/2020 | 22 | 1,0 triệu € |
| 10/11/2020 | 22 | 1,0 triệu € |
| 24/06/2021 | 23 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 23 | 1,2 triệu € |
| 23/03/2022 | 24 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2022 | 24 | 2,5 triệu € |
| 01/11/2022 | 24 | 2,5 triệu € |
| 26/06/2023 | 25 | 2,5 triệu € |
| 14/12/2023 | 25 | 2,3 triệu € |
| 03/06/2024 | 26 | 2,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 26 | 1,8 triệu € |
| 26/05/2025 | 27 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2025 | 27 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 28 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | Al-Raed SFC | Al Kuwait SC | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2023 | Ajaccio | Al-Raed SFC | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 30/06/2021 | FC Chambly Oise | Ajaccio | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Metz | FC Chambly Oise | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Villefranche | Metz | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Metz | Villefranche | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Rodez Aveyron | Metz | Cho mượn | — |
| 30/08/2017 | Metz | Rodez Aveyron | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Epinal | Metz | Cho mượn | — |
| 03/08/2016 | Metz | Epinal | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Metz B | Metz | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2015 | MetzU17 | Metz B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | SC Air Bel Jugend | MetzU17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật38
- Tư duy44
- Sức mạnh70
- Thể lực55