Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Oumar Diouck

UMF NjardvikTiền đạoBEL
31Tuổi
178Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Oumar Diouck là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo UMF Njardvik.

Tiểu sử Oumar Diouck

Oumar Diouck là tiền đạo của UMF Njardvik, mang quốc tịch Belgium và hiện 31 tuổi. Ở mùa giải hiện tại, cầu thủ này có 8 bàn thắng và 1 kiến tạo sau 17 trận ra sân, với 1076 phút thi đấu tại Iceland 1. Deild Karla. Chiều cao 178 cm, nặng 72 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường được ghi là 100 nghìn €, hợp đồng đến 30/12/2026. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ KF Fjallabyggdar đến UMF Njardvik vào ngày 20/02/2022.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

17Trận ra sân
12Đá chính
1.076Phút
8Bàn thắng
1Kiến tạo
0,67Bàn/90 phút
134Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Iceland 1. Deild Karla2026—17121.07680100——21—

Chỉ số chi tiết từng giải

Iceland 1. Deild Karla · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.076 phút

Tấn công

Bàn thắng
8
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 200 nghìn €2012: 150 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 175 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 100 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20112026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/12/201117200 nghìn €
31/12/201218150 nghìn €
15/08/201419150 nghìn €
20/02/201520175 nghìn €
06/02/201621150 nghìn €
02/08/201621100 nghìn €
30/11/20202675 nghìn €
15/10/20212650 nghìn €
29/12/20222875 nghìn €
19/10/202328100 nghìn €
04/12/202430100 nghìn €
24/06/202530150 nghìn €
30/10/202530150 nghìn €
28/06/202631100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2011; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/02/2022KF FjallabyggdarUMF NjardvikChuyển nhượng—
24/06/2020Free PlayerKF FjallabyggdarChuyển nhượng—
30/01/2019Free PlayerFC EdmontonChuyển nhượng—
30/06/2018TienenFree PlayerTrở lại—
15/01/2017Free PlayerTienenChuyển nhượng—
23/08/2016KVSK LommelFree PlayerTrở lại—
30/06/2015Helmond SportKVSK LommelHết hạn mượn—
27/07/2014Standaard WetterenHelmond SportChuyển nhượng Free—
23/02/2014Free PlayerStandaard WetterenChuyển nhượng—
30/11/2013Royal AntwerpFree PlayerTrở lại—
31/07/2011Beerschot ACRoyal AntwerpHết hạn mượn—
30/06/2010Beerschot AC U19Beerschot ACChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com