
Oumar Camara là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Vitoria Guimaraes.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
461Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/9Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 430 | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 67% | 49% | 1 | 0 | 6,27 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 430 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 7/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 72/106 (67%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 5/16 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/51 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 20
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 71
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 31 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Primeira Liga | @ Benfica | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/21 | 0 | 5/13 | — | 5,64 |
| 20/09/2026 | Primeira Liga | vs Moreirense | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 14/15 | 0 | 2/4 | — | 6,51 |
| 13/09/2026 | Primeira Liga | @ Viseu | B 1-2 | 77 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 17/22 | 0 | 2/3 | — | 6,43 |
| 07/09/2026 | Primeira Liga | vs Casa Pia AC | H 0-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 5/10 | 0 | 5/8 | — | 6,87 |
| 01/09/2026 | Primeira Liga | @ Sporting Braga | B 0-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 2/3 | — | 6,35 |
| 23/08/2026 | Primeira Liga | vs Nacional da Madeira | T 1-0 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/9 | 2 | 3/5 | — | 6,60 |
| 15/08/2026 | Primeira Liga | @ Sporting CP | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/9 | 2 | 4/6 | — | 6,07 |
| 09/08/2026 | Primeira Liga | vs FC Arouca | B 0-1 | 70 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 8/16 | 1 | 2/9 | V | 5,72 |
| 17/05/2026 | Primeira Liga | @ Nacional da Madeira | B 0-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 2/5 | — | 6,10 |
| 12/05/2026 | Primeira Liga | vs Casa Pia AC | B 0-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | 1/2 | — | 6,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/09/2025 | 18 | 300 nghìn € |
| 17/12/2025 | 18 | 1,0 triệu € |
| 18/03/2026 | 18 | 5,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 19 | 8,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 8,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Paris Saint Germain U19 | Vitoria Guimaraes | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Paris Saint Germain U17 | Paris Saint Germain U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Paris Saint Germain Youth | Paris Saint Germain U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Football Club 93 Bobigny Jugend | Paris Saint Germain Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật52
- Tư duy53
- Sức mạnh43
- Thể lực48