
Ouassim Karada là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Hansa Rostock.
Tiểu sử Ouassim Karada
Ouassim Karada là tiền vệ người Đức, 20 tuổi, thuận hai chân và thi đấu cho Hansa Rostock. Anh sinh ngày 21/10/2005. Ở mùa 2026-2027, anh có 8 lần ra sân với tổng 319 phút thi đấu tại Hạng 3 Đức và Cúp Quốc gia Đức. Giá trị thị trường của anh là 200 nghìn €, hợp đồng kéo dài đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 08/07/2026, từ Eintracht Frankfurt II sang Hansa Rostock.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
3Đá chính
385Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 8 | 3 | 363 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 77% | 40% | 3 | 0 | 5,17 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 50% | 0 | 0 | 5,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 363 phút · điểm TB 5,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 12/26
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 89/115 (77%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 2/20 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/13 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/72 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 36
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 87
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 22 phút · điểm TB 5,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Alemannia Aachen | B 0-2 | 66 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 14/18 | 1 | 4/16 | — | 6,00 |
| 14/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs SV Meppen | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 28/35 | 2 | 7/17 | V | 5,95 |
| 10/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Würzburger Kickers | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 27/36 | 4 | 8/18 | V | — |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ FC Viktoria Köln | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/13 | 1 | 3/4 | V | 5,35 |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs SV Wehen Wiesbaden | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 3/4 | — | 6,60 |
| 30/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ 1. FC Saarbrücken | T 4-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/4 | 1 | 3/6 | — | 5,90 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs VfB Stuttgart | B 0-4 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/2 | — | 5,71 |
| 16/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs Waldhof Mannheim | H 3-3 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 5,78 |
| 09/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ TSG Hoffenheim II | T 3-2 | 24 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/3 | 1 | 1/7 | — | 5,77 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/03/2025 | 19 | 25 nghìn € |
| 10/06/2025 | 19 | 50 nghìn € |
| 18/12/2025 | 20 | 75 nghìn € |
| 16/06/2026 | 20 | 100 nghìn € |
| 08/10/2026 | 20 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | Eintracht Frankfurt II | Hansa Rostock | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2026 | Kickers Offenbach | Eintracht Frankfurt II | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 30/06/2024 | Kickers Offenbach U19 | Kickers Offenbach | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FSV Mainz 05 U17 | Kickers Offenbach U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | 1.FSV Mainz 05 Youth | FSV Mainz 05 U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | SV Wehen Wiesbaden Youth | 1.FSV Mainz 05 Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | VfB Unterliederbach Youth | SV Wehen Wiesbaden Youth | Chuyển nhượng | — |