
Ou Xueqian
24Tuổi
181Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
—Giá trị
Ou Xueqian là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Wenzhou Professional Football Club.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
13Đá chính
1.209Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
58%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,09Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhì Trung Quốc | 2026 | — | 24 | 12 | 1.139 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 58% | 53% | 3 | 0 | 6,34 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhì Trung Quốc · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.139 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 180/306 (58%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 9/35 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/91 (29%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 65
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 47/88 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 33
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 240
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 10
Thủ môn
- Cứu thua
- 1
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 70 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | vs Lanzhou Longyuan Athletic | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/7 | 0 | 0/2 | — | 6,11 |
| 12/10/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | vs Changchun Xidu | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/35 | 3 | 10/13 | V | 5,67 |
| 06/10/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | @ Shanghai Second | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/25 | 0 | 2/8 | — | 6,06 |
| 18/09/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | @ Lanzhou Longyuan Athletic | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/11 | 4 | 5/6 | — | 6,22 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | vs Dalian Yingbo B | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/28 | 2 | 4/7 | — | 6,51 |
| 23/08/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | @ Xiamen Feilu | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 10/17 | 1 | 1/3 | — | 7,20 |
| 16/08/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | vs Shenzhen 2028 | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/13 | 1 | 2/3 | — | 6,64 |
| 09/08/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | @ Guangdong Mingtu | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/13 | 2 | 3/4 | — | 6,71 |
| 05/08/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | vs Guizhou Guiyang Athletic | B 0-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/27 | 2 | 2/5 | — | 5,85 |
| 01/08/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | vs Jiangxi Lushan | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 5 | 6/7 | — | 6,94 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/07/2022 | 20 | 10 nghìn € |
| 21/06/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 13/12/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 16/06/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 02/12/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 22/06/2025 | 23 | 50 nghìn € |
| 08/12/2025 | 23 | 10 nghìn € |
| 16/03/2026 | 24 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2025 | Foshan Nanshi | Wenzhou Professional Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 24/06/2024 | Wenzhou Professional Football Club | Foshan Nanshi | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Guangxi Pingguo FC(2018-2025) | Wenzhou Professional Football Club | Cho mượn | — |
| 01/07/2023 | Wenzhou Professional Football Club | Guangxi Pingguo FC(2018-2025) | Chuyển nhượng | — |
| 08/04/2023 | Kunshan FC U21 | Wenzhou Professional Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Wenzhou Professional Football Club | Kunshan FC U21 | Cho mượn | — |
| 04/05/2022 | Kunshan FC U21 | Wenzhou Professional Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2021 | Kunshan FC Reserves | Kunshan FC U21 | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2020 | Guangzhou City Reserves | Kunshan FC Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 24/02/2020 | Guangzhou FA | Guangzhou City Reserves | Chuyển nhượng | — |