Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Otto Ruoppi

1. FSV Mainz 05Tiền vệFIN
20Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Otto Ruoppi là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo 1. FSV Mainz 05.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
0Đá chính
57Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—30290010053%0%006,16
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—102800100100%83%007,35

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 29 phút · điểm TB 6,16

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/15 (53%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 7,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/6 (100%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/6 (83%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Otto Ruoppi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 Tây Ban NhaT 2-1791022023/2912/3—7,62
19/09/2026Bundesliga@ Borussia MonchengladbachT 4-3dự bị00000—0———
12/09/2026Bundesligavs Eintracht FrankfurtB 1-35010012/50——5,93
06/09/2026Bundesliga@ Hamburger SVT 5-02000001/10——6,10
29/08/2026Bundesligavs SC Paderborn 07H 0-022000005/900/1—6,45
23/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ VfB 1921 KrieschowT 9-028010026/645/6—7,35
27/06/2026Finnish Veikkausliiga@ HJK HelsinkiT 4-0660031221/2322/2—7,20
23/06/2026Finnish Veikkausliigavs Ilves TampereT 4-3900010132/3845/12—6,11
17/06/2026Finnish Veikkausliiga@ TPS TurkuT 2-1901021130/3314/7—8,20
13/06/2026Finnish Veikkausliiga@ Vaasa VPSH 1-1570000216/1602/3—6,53

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 1,0 triệu €2026: 2,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/04/20221625 nghìn €
24/07/20221625 nghìn €
26/10/20221625 nghìn €
06/04/20231725 nghìn €
29/06/20231725 nghìn €
23/11/20231725 nghìn €
09/05/202418100 nghìn €
05/09/202418200 nghìn €
27/11/202418200 nghìn €
04/05/202519200 nghìn €
01/09/202519400 nghìn €
19/11/202519600 nghìn €
14/06/2026201,0 triệu €
01/10/2026202,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026KuPs1. FSV Mainz 05Cho mượn—
02/02/20261. FSV Mainz 05KuPsChuyển nhượng—
01/02/2026KuPs1. FSV Mainz 05Hết hạn mượn 1.3M €1,3 triệu €
30/12/2023Mikkelin PalloilijatKuPsCho mượn—
12/04/2023KuPsMikkelin PalloilijatChuyển nhượng—
31/12/2021Kuopion Palloseura U21KuPsChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy56
  • Sức mạnh41
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com