
Otto Ruoppi là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo 1. FSV Mainz 05.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
57Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 53% | 0% | 0 | 0 | 6,16 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 100% | 83% | 0 | 0 | 7,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 29 phút · điểm TB 6,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/15 (53%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 7,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/6 (100%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/6 (83%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Tây Ban Nha | T 2-1 | 79 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 23/29 | 1 | 2/3 | — | 7,62 |
| 19/09/2026 | Bundesliga | @ Borussia Monchengladbach | T 4-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Bundesliga | vs Eintracht Frankfurt | B 1-3 | 5 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2/5 | 0 | — | — | 5,93 |
| 06/09/2026 | Bundesliga | @ Hamburger SV | T 5-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,10 |
| 29/08/2026 | Bundesliga | vs SC Paderborn 07 | H 0-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 0/1 | — | 6,45 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ VfB 1921 Krieschow | T 9-0 | 28 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 6/6 | 4 | 5/6 | — | 7,35 |
| 27/06/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ HJK Helsinki | T 4-0 | 66 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 21/23 | 2 | 2/2 | — | 7,20 |
| 23/06/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Ilves Tampere | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 32/38 | 4 | 5/12 | — | 6,11 |
| 17/06/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ TPS Turku | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 30/33 | 1 | 4/7 | — | 8,20 |
| 13/06/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Vaasa VPS | H 1-1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 16/16 | 0 | 2/3 | — | 6,53 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/04/2022 | 16 | 25 nghìn € |
| 24/07/2022 | 16 | 25 nghìn € |
| 26/10/2022 | 16 | 25 nghìn € |
| 06/04/2023 | 17 | 25 nghìn € |
| 29/06/2023 | 17 | 25 nghìn € |
| 23/11/2023 | 17 | 25 nghìn € |
| 09/05/2024 | 18 | 100 nghìn € |
| 05/09/2024 | 18 | 200 nghìn € |
| 27/11/2024 | 18 | 200 nghìn € |
| 04/05/2025 | 19 | 200 nghìn € |
| 01/09/2025 | 19 | 400 nghìn € |
| 19/11/2025 | 19 | 600 nghìn € |
| 14/06/2026 | 20 | 1,0 triệu € |
| 01/10/2026 | 20 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | KuPs | 1. FSV Mainz 05 | Cho mượn | — |
| 02/02/2026 | 1. FSV Mainz 05 | KuPs | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2026 | KuPs | 1. FSV Mainz 05 | Hết hạn mượn 1.3M € | 1,3 triệu € |
| 30/12/2023 | Mikkelin Palloilijat | KuPs | Cho mượn | — |
| 12/04/2023 | KuPs | Mikkelin Palloilijat | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Kuopion Palloseura U21 | KuPs | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật51
- Tư duy56
- Sức mạnh41
- Thể lực41