Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Otto·Ollikainen

HIFKTiền vệFIN
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Otto·Ollikainen là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo HIFK.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

17Trận ra sân
15Đá chính
95Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
1,89Bàn/90 phút
47Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
5/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finnish Ykkonen2026—16149520000——50—
Finland Suomen Cup2026—11000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Finnish Ykkonen · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 95 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/05/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 50 nghìn €20182021
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/05/20181725 nghìn €
22/10/20181725 nghìn €
13/06/20191825 nghìn €
05/10/20191825 nghìn €
16/05/20201925 nghìn €
30/08/20201925 nghìn €
05/04/20212025 nghìn €
01/08/20212050 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/02/2026Free PlayerHIFKChuyển nhượng—
31/07/2024SexyPöxytWVU Mountaineers (West Virginia University)Chuyển nhượng—
30/04/2024WVU Mountaineers (West Virginia University)SexyPöxytChuyển nhượng—
31/07/2023SexyPöxytWVU Mountaineers (West Virginia University)Chuyển nhượng—
31/05/2023WVU Mountaineers (West Virginia University)SexyPöxytChuyển nhượng—
07/08/2021Honka EspooWVU Mountaineers (West Virginia University)Chuyển nhượng—
23/01/2020Klubi 04 HelsinkiHonka EspooHết hạn mượn—
30/12/2019TPS TurkuKlubi 04 HelsinkiCho mượn—
31/07/2019Klubi 04 HelsinkiTPS TurkuChuyển nhượng—
31/12/2017HJK Helsinki U19Klubi 04 HelsinkiChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com