
Otto Kemppainen là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo AC Oulu.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
20Trận ra sân
18Đá chính
1.423Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 20 | 18 | 1.423 | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 80% | 44% | 3 | 0 | 6,45 |
| Finland Liiga Cup | — | — | 5 | 5 | 276 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.423 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 12/29
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 425/526 (80%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 5/29 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/61 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/29
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 52
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 61/136 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 51 / 58
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 218
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Finland Liiga Cup · 5 trận ra sân, 276 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Inter Turku | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/21 | 3 | 3/9 | — | 6,38 |
| 12/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs HJK Helsinki | B 3-4 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/28 | 1 | 1/2 | — | 5,21 |
| 08/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ KuPs | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/27 | 5 | 9/15 | — | 7,04 |
| 18/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Inter Turku | B 0-1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/25 | 1 | 2/7 | V | 5,55 |
| 12/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Gnistan Helsinki | B 1-2 | 84 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 30/36 | 1 | 3/5 | — | 6,56 |
| 08/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Vaasa VPS | B 0-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 1 | 1/1 | — | 6,31 |
| 31/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs SJK Seinajoen | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/39 | 0 | 1/7 | — | 6,07 |
| 22/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Jaro | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/36 | 4 | 6/9 | — | 7,22 |
| 16/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Inter Turku | B 2-3 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/19 | 4 | 6/8 | — | 6,35 |
| 02/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Ilves Tampere | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/03/2021 | 17 | 25 nghìn € |
| 25/07/2021 | 17 | 25 nghìn € |
| 01/11/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 22/06/2022 | 18 | 75 nghìn € |
| 26/10/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 06/04/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 27/07/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 23/11/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 09/05/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 05/09/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 27/11/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 04/05/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 01/09/2025 | 21 | 100 nghìn € |
| 19/11/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 14/06/2026 | 22 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật46
- Tư duy61
- Sức mạnh39
- Thể lực25