
Ottman Dadoune là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Chasselay M.D. Azergues.
Tiểu sử Ottman Dadoune
Ottman Dadoune là tiền đạo 32 tuổi, quốc tịch France, hiện thi đấu cho Chasselay M.D. Azergues. Cao 190 cm, nặng 84 kg, thuận chân trái. Trong giải French Championnat National 1, cầu thủ có 1 trận với 90 phút thi đấu. Cầu thủ chuyển từ Paris 13 Atletico đến Chasselay M.D. Azergues ngày 27/07/2026. Giá trị cao nhất từng ghi nhận là 500 nghìn € (2021).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| French Championnat National 1 | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
French Championnat National 1 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/04/2026 | National Pháp | @ Bresse Péronnas 01 | B 0-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 2/3 | — | 6,32 |
| 28/03/2026 | National Pháp | @ Stade Briochin | T 1-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 2 | 3/5 | — | 6,64 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2019 | 24 | 150 nghìn € |
| 10/11/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 24/06/2021 | 26 | 500 nghìn € |
| 26/12/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 01/06/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 19/12/2022 | 28 | 250 nghìn € |
| 13/06/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 18/10/2023 | 29 | — |
| 01/12/2024 | 30 | 150 nghìn € |
| 25/05/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 07/12/2025 | 31 | 100 nghìn € |
| 24/05/2026 | 31 | 100 nghìn € |
| 27/07/2026 | 32 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2026 | Paris 13 Atletico | Chasselay M.D. Azergues | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2025 | Free player | Paris 13 Atletico | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2025 | Ratchaburi FC | Free player | Trở lại | — |
| 14/07/2025 | Bresse Péronnas 01 | Ratchaburi FC | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2024 | Frejus St-Raphael | Bresse Péronnas 01 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Olympic Charleroi | Frejus St-Raphael | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2023 | Le Puy Foot 43 Auvergne | Olympic Charleroi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Quevilly Rouen Métropole | Le Puy Foot 43 Auvergne | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Villefranche | Quevilly Rouen Métropole | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Chambly Oise | Villefranche | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Louhans-Cuiseaux | FC Chambly Oise | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2018 | Bourgoin Jallieu | Louhans-Cuiseaux | Chuyển nhượng | — |