Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Othniël Raterink

ADO Den HaagHậu vệNED
20Tuổi
189Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Othniël Raterink là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo ADO Den Haag.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
4Đá chính
493Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—844930003080%63%106,28

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 493 phút · điểm TB 6,28

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
119/148 (80%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
3/11 (27%)
Chuyền dài chính xác
3/11 (27%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
3
Phá bóng
23
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/49 (63%)
Không chiến thắng / thua
8 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 14
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
53
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Othniël Raterink · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Eredivisievs PSV EindhovenT 2-1450000015/1912/7V5,90
11/10/2026Eredivisie@ SC TelstarH 2-245000003/613/5—6,13
19/09/2026Eredivisievs SC Cambuur LeeuwardenH 1-1210010014/1802/2—6,70
12/09/2026Eredivisie@ FC Twente EnschedeB 0-267001005/523/5—6,09
06/09/2026Eredivisievs Fortuna SittardB 2-3900000130/3646/11—6,42
30/08/2026Eredivisie@ FeyenoordH 2-290000009/1235/6—6,62
23/08/2026Eredivisie@ Go Ahead EaglesB 1-3900010127/3347/9—6,42
16/08/2026Eredivisievs GroningenB 1-4450000216/1933/4—5,99
25/05/2026Serie A@ AC MilanT 2-1dự bị00000—0———
09/05/2026Serie Avs UdineseB 0-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 350 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20252026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/10/202519350 nghìn €
15/12/202519450 nghìn €
23/03/2026191,0 triệu €
28/05/2026201,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/08/2026CagliariADO Den HaagChuyển nhượng—
29/01/2026De GraafschapCagliariHết hạn mượn 1.1M €1,1 triệu €
30/06/2025De Graafschap ReservesDe GraafschapChuyển nhượng—
29/06/2025Bayer Leverkusen U19De Graafschap ReservesCho mượn—
30/06/2024De Graafschap ReservesBayer Leverkusen U19Chuyển nhượng—
30/06/2023De Graafschap U18De Graafschap ReservesChuyển nhượng—
31/12/2022De Graafschap U17De Graafschap U18Chuyển nhượng—
30/06/2022De Graafschap Doetinchem YouthDe Graafschap U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy51
  • Sức mạnh58
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com