
Othman Ramadan là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ARE, hiện khoác áo Dubai United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
635Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
96%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 96% | 61% | 2 | 0 | 6,27 |
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 95 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 94% | 75% | 0 | 0 | 6,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 357/369 (96%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 11/20 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/21 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 95 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 81/86 (94%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/8 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG UAE | @ Al Dhafra FC | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 85/88 | 0 | 2/5 | V | 5,60 |
| 08/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Shabab Al Ahli | B 1-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/16 | 0 | 1/2 | — | 6,14 |
| 01/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Hatta | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66/70 | 3 | 5/6 | — | 6,60 |
| 20/09/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Al-Nasr Dubai | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | VĐQG UAE | vs Shabab Al Ahli | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/32 | 4 | 4/4 | — | 6,85 |
| 05/09/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Sharjah | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/52 | 0 | 1/2 | — | 6,01 |
| 28/08/2026 | VĐQG UAE | vs Ittihad Kalba FC | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68/69 | 3 | 4/5 | V | 6,80 |
| 23/08/2026 | VĐQG UAE | @ Baniyas Club | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/53 | 0 | — | — | 6,72 |
| 15/08/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Wasl SC | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 74/75 | 0 | 2/5 | — | 5,61 |
| 22/03/2026 | Cúp Tổng thống UAE | vs Al-Ain FC | H 0-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/23 | 1 | 1/4 | — | 6,36 |