
Otávio Manoel Galdino Fernandes
20Tuổi
183Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị
Otávio Manoel Galdino Fernandes là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Eintracht Frankfurt.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
95Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 90% | 62% | 0 | 0 | 7,55 |
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 33% | 1 | 0 | 5,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 63/70 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 5 phút · điểm TB 5,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Bundesliga | @ RB Leipzig | B 0-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Bundesliga | vs SC Freiburg | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Bundesliga | @ 1. FSV Mainz 05 | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Bundesliga | vs FC Augsburg | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Bundesliga | @ 1. FC Union Berlin | H 3-3 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/3 | V | 5,57 |
| 21/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ DJK Teutonia St.Tonis | T 11-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 63/70 | 3 | 5/8 | — | 7,55 |
| 15/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Brentford | B 0-7 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/28 | 1 | 3/5 | — | 5,64 |
| 17/05/2026 | Primeira Liga | @ Sporting Braga | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/31 | 2 | 3/4 | — | 6,18 |
| 02/05/2026 | Primeira Liga | @ Moreirense | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/30 | 0 | 6/7 | V | 5,76 |
| 27/04/2026 | Primeira Liga | vs FC Porto | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/40 | 2 | 6/10 | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2025 | 20 | 500 nghìn € |
| 18/03/2026 | 20 | 1,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 20 | 1,5 triệu € |
| 01/10/2026 | 20 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2026 | CF Estrela Amadora SAD | Eintracht Frankfurt | Hết hạn mượn 4.5M € | 4,5 triệu € |
| 19/10/2025 | Estrela FC U23 | CF Estrela Amadora SAD | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Camboriú Futebol Clube (SC) U20 | Estrela FC U23 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Estrela FC U23 | Camboriú Futebol Clube (SC) U20 | Cho mượn | — |
| 01/09/2024 | Camboriú Futebol Clube (SC) U20 | Estrela FC U23 | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2024 | Botafogo FR U20 | Camboriú Futebol Clube (SC) U20 | Cho mượn | — |
| 17/07/2023 | Camboriú Futebol Clube (SC) U20 | Botafogo FR U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2022 | Clube Atlético Matogrossense U20 | Camboriú Futebol Clube (SC) U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật42
- Tư duy48
- Sức mạnh66
- Thể lực53