Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Otabek Shukurov

Radnik SurdulicaTiền vệUZB
30Tuổi
183Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Otabek Shukurov là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch UZB, hiện khoác áo Radnik Surdulica.

Tiểu sử Otabek Shukurov

Otabek Shukurov là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Radnik Surdulica, mang quốc tịch Uzbekistan và hiện 30 tuổi. Anh sinh ngày 22/06/1996, có chiều cao 183 cm, cân nặng 82 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, anh ra sân 1 trận tại SuperLiga Serbia với 14 phút thi đấu và điểm trung bình 6,89. Giá trị thị trường hiện tại là 1,5 triệu €, mức cao nhất được ghi nhận là 4,0 triệu € vào năm 2022. Lần chuyển nhượng gần nhất của anh là từ Free Player đến Radnik Surdulica vào ngày 01/10/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
41Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,04Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—20410000092%33%007,04

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 41 phút · điểm TB 7,04

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
69/75 (92%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/6 (83%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Otabek Shukurov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki NisT 3-0270000147/5000/2—7,20
10/10/2026SuperLiga Serbia@ FK IMT BelgradB 0-1140000122/2501/1—6,89
28/06/2026World Cup@ CHDC CongoB 1-3590000021/2502/3—5,98
24/06/2026World Cup@ Bồ Đào NhaB 0-5890020035/4025/11—6,22
18/06/2026World Cupvs ColombiaB 1-3900000145/5116/8—6,48
09/06/2026Giao hữu quốc tế@ Hà LanB 1-2900030040/5114/6—6,28
02/06/2026Giao hữu quốc tế@ CanadaB 0-2700000020/2802/11—5,74
16/05/2026VĐQG UAE@ Al-Jazira(UAE)B 1-4750010041/4601/3—6,11
10/05/2026VĐQG UAEvs Shabab Al AhliH 2-2900100145/5314/8—6,74
23/04/2026VĐQG UAE@ Ittihad Kalba FCT 2-11000002/20——6,25

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 275 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 500 nghìn €2019: 1,2 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,5 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,2 triệu €2024: 1,8 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,6 triệu €2026: 1,5 triệu €20162026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/04/201619275 nghìn €
29/11/201620400 nghìn €
14/07/201721400 nghìn €
30/11/201721500 nghìn €
24/04/2019221,2 triệu €
13/11/2019232,0 triệu €
07/04/2020231,6 triệu €
03/12/2020242,5 triệu €
26/05/2021243,0 triệu €
24/11/2021253,5 triệu €
17/05/2022254,0 triệu €
12/09/2022263,0 triệu €
26/10/2022262,0 triệu €
13/03/2023262,5 triệu €
07/06/2023262,5 triệu €
26/09/2023272,5 triệu €
20/12/2023272,5 triệu €
14/03/2024272,5 triệu €
30/05/2024272,2 triệu €
12/12/2024281,8 triệu €
26/05/2025281,8 triệu €
27/11/2025291,6 triệu €
25/05/2026291,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/10/2026Free PlayerRadnik SurdulicaChuyển nhượng—
30/06/2026Baniyas ClubFree PlayerTrở lại—
01/10/2025Al FayhaBaniyas ClubChuyển nhượng—
01/09/2024KayserisporAl FayhaHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
07/02/2024KaragumrukKayserisporChuyển nhượng—
26/07/2022Al-SharjahKaragumrukHết hạn mượn 0.42M €420 nghìn €
31/12/2017BunyodkorAl-SharjahChuyển nhượng—
30/12/2015Buxoro FKBunyodkorCho mượn—
31/07/2015BunyodkorBuxoro FKChuyển nhượng—
31/12/2014Mashal MuborakBunyodkorChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy48
  • Sức mạnh41
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com