
Otabek Shukurov là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch UZB, hiện khoác áo Radnik Surdulica.
Tiểu sử Otabek Shukurov
Otabek Shukurov là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Radnik Surdulica, mang quốc tịch Uzbekistan và hiện 30 tuổi. Anh sinh ngày 22/06/1996, có chiều cao 183 cm, cân nặng 82 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, anh ra sân 1 trận tại SuperLiga Serbia với 14 phút thi đấu và điểm trung bình 6,89. Giá trị thị trường hiện tại là 1,5 triệu €, mức cao nhất được ghi nhận là 4,0 triệu € vào năm 2022. Lần chuyển nhượng gần nhất của anh là từ Free Player đến Radnik Surdulica vào ngày 01/10/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
41Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 41 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 33% | 0 | 0 | 7,04 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 41 phút · điểm TB 7,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 69/75 (92%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki Nis | T 3-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 47/50 | 0 | 0/2 | — | 7,20 |
| 10/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK IMT Belgrad | B 0-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/25 | 0 | 1/1 | — | 6,89 |
| 28/06/2026 | World Cup | @ CHDC Congo | B 1-3 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/25 | 0 | 2/3 | — | 5,98 |
| 24/06/2026 | World Cup | @ Bồ Đào Nha | B 0-5 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 35/40 | 2 | 5/11 | — | 6,22 |
| 18/06/2026 | World Cup | vs Colombia | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/51 | 1 | 6/8 | — | 6,48 |
| 09/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Hà Lan | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 40/51 | 1 | 4/6 | — | 6,28 |
| 02/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Canada | B 0-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/28 | 0 | 2/11 | — | 5,74 |
| 16/05/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Jazira(UAE) | B 1-4 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/46 | 0 | 1/3 | — | 6,11 |
| 10/05/2026 | VĐQG UAE | vs Shabab Al Ahli | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 45/53 | 1 | 4/8 | — | 6,74 |
| 23/04/2026 | VĐQG UAE | @ Ittihad Kalba FC | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/04/2016 | 19 | 275 nghìn € |
| 29/11/2016 | 20 | 400 nghìn € |
| 14/07/2017 | 21 | 400 nghìn € |
| 30/11/2017 | 21 | 500 nghìn € |
| 24/04/2019 | 22 | 1,2 triệu € |
| 13/11/2019 | 23 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 1,6 triệu € |
| 03/12/2020 | 24 | 2,5 triệu € |
| 26/05/2021 | 24 | 3,0 triệu € |
| 24/11/2021 | 25 | 3,5 triệu € |
| 17/05/2022 | 25 | 4,0 triệu € |
| 12/09/2022 | 26 | 3,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 26 | 2,0 triệu € |
| 13/03/2023 | 26 | 2,5 triệu € |
| 07/06/2023 | 26 | 2,5 triệu € |
| 26/09/2023 | 27 | 2,5 triệu € |
| 20/12/2023 | 27 | 2,5 triệu € |
| 14/03/2024 | 27 | 2,5 triệu € |
| 30/05/2024 | 27 | 2,2 triệu € |
| 12/12/2024 | 28 | 1,8 triệu € |
| 26/05/2025 | 28 | 1,8 triệu € |
| 27/11/2025 | 29 | 1,6 triệu € |
| 25/05/2026 | 29 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/10/2026 | Free Player | Radnik Surdulica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Baniyas Club | Free Player | Trở lại | — |
| 01/10/2025 | Al Fayha | Baniyas Club | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2024 | Kayserispor | Al Fayha | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 07/02/2024 | Karagumruk | Kayserispor | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2022 | Al-Sharjah | Karagumruk | Hết hạn mượn 0.42M € | 420 nghìn € |
| 31/12/2017 | Bunyodkor | Al-Sharjah | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2015 | Buxoro FK | Bunyodkor | Cho mượn | — |
| 31/07/2015 | Bunyodkor | Buxoro FK | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Mashal Muborak | Bunyodkor | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật51
- Tư duy48
- Sức mạnh41
- Thể lực42