
Oswaldo Leon
Hậu vệMEX
27Tuổi
189Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Oswaldo Leon là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch MEX.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Canada | @ Supra Du Quebec | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/51 | 2 | 4/6 | — | 5,73 |
| 13/10/2026 | VĐQG Canada | @ Forge FC | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/34 | 0 | 0/1 | — | 5,65 |
| 07/10/2026 | VĐQG Canada | vs Supra Du Quebec | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/39 | 1 | 4/10 | — | 6,17 |
| 28/09/2026 | VĐQG Canada | vs Pacific FC | B 3-4 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 1 | 2/3 | Đ | 4,76 |
| 21/09/2026 | VĐQG Canada | @ HFX Wanderers FC | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 53/60 | 1 | 4/7 | V | 6,02 |
| 14/09/2026 | VĐQG Canada | vs Vancouver FC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 48/58 | 2 | 5/11 | — | 7,00 |
| 10/09/2026 | VĐQG Canada | vs Pacific FC | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 35/40 | 0 | 1/4 | V | 6,45 |
| 06/09/2026 | VĐQG Canada | @ Forge FC | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 36/45 | 6 | 10/13 | — | 7,29 |
| 29/08/2026 | VĐQG Canada | @ Atletico Ottawa | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/35 | 2 | 4/5 | — | 6,60 |
| 24/08/2026 | VĐQG Canada | vs Supra Du Quebec | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/58 | 2 | 4/5 | V | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/08/2018 | 19 | 200 nghìn € |
| 07/02/2019 | 19 | 200 nghìn € |
| 22/05/2019 | 19 | 200 nghìn € |
| 21/12/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 23/06/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 16/11/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 05/07/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 05/12/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 20/06/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 05/12/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 11/05/2025 | 25 | 175 nghìn € |
| 17/11/2025 | 26 | 175 nghìn € |
| 07/05/2026 | 26 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/01/2024 | Club Deportivo Dorados de Sinaloa | Inter Toronto FC | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2023 | Venados FC Yucatán | Club Deportivo Dorados de Sinaloa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Tlaxcala FC | Venados FC Yucatán | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | CF América U19 | Tlaxcala FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Cancun FC | CF América U19 | Cho mượn | — |
| 30/06/2020 | CF América U19 | Cancun FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Zacatepec | CF América U19 | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | CF América U19 | Zacatepec | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | CF América U17 | CF América U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Unknown | CF América U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Celaya FC II | Unknown | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật39
- Tư duy49
- Sức mạnh66
- Thể lực55