
Osvaldo Rodriguez là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Tigres UANL.
Tiểu sử Osvaldo Rodriguez
Osvaldo Rodriguez là hậu vệ quốc tịch Mexico, hiện khoác áo Tigres UANL ở tuổi 30. Chiều cao 171 cm, cân nặng 74 kg, thuận chân trái, với hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Ở mùa 2026, có 3 trận ra sân với tổng 44 phút và điểm trung bình 6,35, trong đó cả 3 trận đều thuộc Cúp C1 CONCACAF. Giá trị thị trường hiện tại là 1,3 triệu €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 3,5 triệu € (2022).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
44Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 3 | 0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | 50% | 0 | 0 | 6,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 44 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/30 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/04/2026 | Cúp C1 CONCACAF | @ Seattle Sounders | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/03/2026 | Cúp C1 CONCACAF | vs FC Cincinnati | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/05/2015 | 18 | 25 nghìn € |
| 30/09/2015 | 19 | 400 nghìn € |
| 03/08/2016 | 19 | 400 nghìn € |
| 15/12/2016 | 20 | 400 nghìn € |
| 30/07/2017 | 20 | 1,5 triệu € |
| 09/04/2018 | 21 | 1,5 triệu € |
| 22/08/2018 | 21 | 1,0 triệu € |
| 07/02/2019 | 22 | 1,0 triệu € |
| 12/08/2019 | 22 | 1,0 triệu € |
| 09/01/2020 | 23 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 550 nghìn € |
| 26/06/2020 | 23 | 700 nghìn € |
| 17/12/2020 | 24 | 800 nghìn € |
| 20/04/2021 | 24 | 1,5 triệu € |
| 14/10/2021 | 25 | 2,5 triệu € |
| 10/04/2022 | 25 | 3,5 triệu € |
| 07/09/2022 | 25 | 3,2 triệu € |
| 30/10/2022 | 26 | 3,2 triệu € |
| 29/03/2023 | 26 | 3,2 triệu € |
| 28/06/2023 | 26 | 3,2 triệu € |
| 02/10/2023 | 27 | 2,5 triệu € |
| 28/12/2023 | 27 | 2,5 triệu € |
| 13/06/2024 | 27 | 2,5 triệu € |
| 10/12/2024 | 28 | 2,0 triệu € |
| 25/05/2025 | 28 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2025 | 29 | 1,5 triệu € |
| 19/05/2026 | 29 | 1,5 triệu € |
| 22/09/2026 | 30 | 1,3 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,3 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/08/2024 | Club Leon | Tigres UANL | Hết hạn mượn 2.3M € | 2,3 triệu € |
| 30/06/2018 | Pachuca | Club Leon | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Club Leon | Pachuca | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | Pachuca | Club Leon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Pachuca U19 | Pachuca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Pachuca U17 | Pachuca U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | CF Pachuca Jugend | Pachuca U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật48
- Tư duy46
- Sức mạnh73
- Thể lực58