
Osvaldo Pedro Capemba
24Tuổi
171Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị
Osvaldo Pedro Capemba là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ANG, hiện khoác áo Sporting Kansas City.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
17Trận ra sân
15Đá chính
1.173Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
586Phút/bàn
8/21Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 17 | 15 | 1.173 | 2 | 0 | 1 | 21 | 8 | 73% | 48% | 4 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.173 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 8/21
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 22/49
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/25
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/4
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 165/223 (73%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 1/14 (7%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/18 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 78/162 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 69 / 77
- Bị tước bóng
- 18
- Mất quyền kiểm soát
- 160
- Phạm lỗi
- 29
- Bị phạm lỗi
- 25
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs Real Salt Lake | B 1-3 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 0/2 | — | 6,29 |
| 15/10/2026 | MLS | @ Nashville SC | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | MLS | @ FC Dallas | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 16/23 | 0 | 6/12 | — | 6,19 |
| 30/08/2026 | MLS | vs Vancouver Whitecaps | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 3/6 | — | 5,56 |
| 24/08/2026 | MLS | @ Atlanta United | B 1-2 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/20 | 0 | 5/11 | — | 5,25 |
| 20/08/2026 | MLS | vs St. Louis City SC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 21/23 | 0 | 3/10 | — | 7,13 |
| 16/08/2026 | MLS | @ Colorado Rapids | B 0-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 2/3 | — | 6,16 |
| 02/08/2026 | MLS | vs Houston Dynamo | B 0-2 | 82 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/16 | 0 | 4/8 | — | 6,25 |
| 23/07/2026 | MLS | vs Minnesota United FC | T 2-1 | 72 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 9/12 | 2 | 6/13 | V | 6,98 |
| 17/07/2026 | MLS | @ St. Louis City SC | B 2-3 | 85 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/13 | 1 | 7/14 | V | 7,03 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/10/2020 | 18 | 250 nghìn € |
| 06/06/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 31/03/2022 | 20 | 175 nghìn € |
| 26/06/2022 | 20 | 175 nghìn € |
| 27/12/2022 | 20 | 175 nghìn € |
| 27/06/2023 | 21 | 175 nghìn € |
| 21/12/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 16/06/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 08/12/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 02/04/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 05/06/2025 | 23 | 1,0 triệu € |
| 25/09/2025 | 23 | 1,5 triệu € |
| 07/12/2025 | 23 | 2,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 24 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/03/2026 | Radomiak Radom | Sporting Kansas City | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 01/08/2024 | CF Estrela Amadora SAD | Radomiak Radom | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 29/06/2024 | Hapoel Jerusalem | CF Estrela Amadora SAD | Cho mượn | — |
| 30/08/2023 | CF Estrela Amadora SAD | Hapoel Jerusalem | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2022 | Lille B | CF Estrela Amadora SAD | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Clube Desportivo Trofense | Lille B | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | Lille B | Clube Desportivo Trofense | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Royal Excel Mouscron | Lille B | Cho mượn | — |
| 10/09/2020 | Lille B | Royal Excel Mouscron | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2020 | Clube Desportivo Trofense | Lille B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | CD 1º de Agosto U20 | Clube Desportivo Trofense | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật46
- Tư duy50
- Sức mạnh39
- Thể lực38