
Osvaldo Martínez
Tiền vệPAR
40Tuổi
167Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
—Giá trị
Osvaldo Martínez là tiền vệ 40 tuổi quốc tịch PAR.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/10/2008 | 22 | 400 nghìn € |
| 13/06/2009 | 23 | 1,0 triệu € |
| 16/12/2009 | 23 | 1,8 triệu € |
| 06/05/2010 | 24 | 3,0 triệu € |
| 13/12/2010 | 24 | 3,0 triệu € |
| 25/05/2011 | 25 | 2,5 triệu € |
| 27/11/2011 | 25 | 2,0 triệu € |
| 01/06/2012 | 26 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2012 | 26 | 2,0 triệu € |
| 18/06/2013 | 27 | 2,5 triệu € |
| 01/01/2014 | 27 | 2,8 triệu € |
| 31/08/2014 | 28 | 2,4 triệu € |
| 30/09/2015 | 29 | 2,4 triệu € |
| 03/08/2016 | 30 | 2,5 triệu € |
| 15/12/2016 | 30 | 2,3 triệu € |
| 30/07/2017 | 31 | 2,3 triệu € |
| 09/04/2018 | 32 | 1,8 triệu € |
| 22/08/2018 | 32 | 1,8 triệu € |
| 07/02/2019 | 32 | 1,5 triệu € |
| 12/08/2019 | 33 | 1,5 triệu € |
| 09/01/2020 | 33 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 34 | 1,2 triệu € |
| 26/06/2020 | 34 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2020 | 34 | 800 nghìn € |
| 03/02/2021 | 34 | 500 nghìn € |
| 27/06/2021 | 35 | 250 nghìn € |
| 14/10/2021 | 35 | 300 nghìn € |
| 30/06/2022 | 36 | 100 nghìn € |
| 29/11/2022 | 36 | 50 nghìn € |
| 29/06/2023 | 37 | 50 nghìn € |
| 05/12/2023 | 37 | 25 nghìn € |
| 24/09/2024 | 38 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2010; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ63
- Tư duy61
- Sức mạnh32
- Thể lực41
- Kỹ thuật68