Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Osvaldo Martínez

Tiền vệPAR
40Tuổi
167Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
—Giá trị

Osvaldo Martínez là tiền vệ 40 tuổi quốc tịch PAR.

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 400 nghìn €2009: 1,0 triệu €2009: 1,8 triệu €2010: 3,0 triệu €2010: 3,0 triệu €2011: 2,5 triệu €2011: 2,0 triệu €2012: 2,0 triệu €2012: 2,0 triệu €2013: 2,5 triệu €2014: 2,8 triệu €2014: 2,4 triệu €2015: 2,4 triệu €2016: 2,5 triệu €2016: 2,3 triệu €2017: 2,3 triệu €2018: 1,8 triệu €2018: 1,8 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: —20082024
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/10/200822400 nghìn €
13/06/2009231,0 triệu €
16/12/2009231,8 triệu €
06/05/2010243,0 triệu €
13/12/2010243,0 triệu €
25/05/2011252,5 triệu €
27/11/2011252,0 triệu €
01/06/2012262,0 triệu €
17/12/2012262,0 triệu €
18/06/2013272,5 triệu €
01/01/2014272,8 triệu €
31/08/2014282,4 triệu €
30/09/2015292,4 triệu €
03/08/2016302,5 triệu €
15/12/2016302,3 triệu €
30/07/2017312,3 triệu €
09/04/2018321,8 triệu €
22/08/2018321,8 triệu €
07/02/2019321,5 triệu €
12/08/2019331,5 triệu €
09/01/2020331,5 triệu €
07/04/2020341,2 triệu €
26/06/2020341,0 triệu €
17/12/202034800 nghìn €
03/02/202134500 nghìn €
27/06/202135250 nghìn €
14/10/202135300 nghìn €
30/06/202236100 nghìn €
29/11/20223650 nghìn €
29/06/20233750 nghìn €
05/12/20233725 nghìn €
24/09/202438—

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2010; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Tư duy61
  • Sức mạnh32
  • Thể lực41
  • Kỹ thuật68
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com