
Osvald Gabriel Søe là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo San Diego FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
538Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
538Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 6 | 5 | 419 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 92% | 25% | 1 | 0 | 6,14 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 94% | 37% | 0 | 0 | 7,34 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 2 | 0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 0% | 0 | 0 | 6,04 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 419 phút · điểm TB 6,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 364/393 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 12/21 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/27 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 12
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 83/88 (94%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 29 phút · điểm TB 6,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/21 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | MLS | @ Austin FC | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Puebla | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 83/88 | 2 | 3/8 | — | 7,34 |
| 07/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Club America | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | MLS | vs Portland Timbers | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/04/2026 | MLS | @ Houston Dynamo | B 0-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83/87 | 0 | — | — | 6,60 |
| 19/04/2026 | MLS | @ Real Salt Lake | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 50/59 | 0 | 0/7 | — | 5,55 |
| 12/04/2026 | MLS | vs Minnesota United FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 102/110 | 1 | 5/8 | — | 6,52 |
| 05/04/2026 | MLS | @ San Jose Earthquakes | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75/80 | 1 | 1/9 | V | 5,80 |
| 23/03/2026 | MLS | vs Real Salt Lake | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 19/03/2026 | Cúp C1 CONCACAF | @ Toluca | B 0-4 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/20 | 0 | 0/1 | — | 6,01 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/09/2023 | 17 | 25 nghìn € |
| 20/12/2023 | 18 | 75 nghìn € |
| 17/06/2024 | 18 | 200 nghìn € |
| 08/12/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 15/06/2025 | 19 | 200 nghìn € |
| 17/12/2025 | 20 | 400 nghìn € |
| 06/04/2026 | 20 | 500 nghìn € |
| 01/06/2026 | 20 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/01/2026 | Boldklubben af 1893 | San Diego FC | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 10/07/2023 | Boldklubben af 1893 Youth | Boldklubben af 1893 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Boldklubben af 1893 Youth | Boldklubben af 1893 Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Svendborg fB - Oure FA Youth | Boldklubben af 1893 Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Kobenhavn Youth | Svendborg fB - Oure FA Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật36
- Tư duy43
- Sức mạnh66
- Thể lực49