
Osman·Sahin là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Erciyes 38.
Tiểu sử Osman·Sahin
Tiền vệ Osman·Sahin mang quốc tịch Turkey, 28 tuổi, hiện khoác áo câu lạc bộ Erciyes 38. Ở mùa hiện tại, cầu thủ có 4 trận với 360 phút thi đấu, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo tại Turkish Third League. Chiều cao 180 cm, thuận chân trái. Giá trị cao nhất từng ghi nhận là 125 nghìn € (2018), hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 27/08/2026, từ Corum FK đến Erciyes 38.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
225Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Third League | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish Third League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/02/2018 | 20 | 25 nghìn € |
| 29/05/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 21/12/2018 | 20 | 125 nghìn € |
| 26/08/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 28/01/2021 | 23 | — |
| 31/05/2021 | 23 | 50 nghìn € |
| 03/10/2022 | 24 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2018; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Corum FK | Erciyes 38 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | 12 Bingöl Spor | Corum FK | Cho mượn | — |
| 13/08/2025 | Corum FK | 12 Bingöl Spor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Orduspor 1967 SK | Corum FK | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2024 | Adana 01 FK | Orduspor 1967 SK | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2023 | Iğdır FK | Adana 01 FK | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Ofspor | Iğdır FK | Cho mượn | — |
| 11/01/2023 | Iğdır FK | Ofspor | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2022 | Atakas Hatayspor | Iğdır FK | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Iskenderunspor | Atakas Hatayspor | Cho mượn | — |
| 25/08/2021 | Atakas Hatayspor | Iskenderunspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Ofspor | Atakas Hatayspor | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2021 | Erzurumspor FK | Ofspor | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2021 | Ofspor | Erzurumspor FK | Cho mượn | — |
| 16/09/2020 | Erzurumspor FK | Ofspor | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2020 | Mamak BA | Erzurumspor FK | Cho mượn | — |
| 30/01/2020 | Erzurumspor FK | Mamak BA | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2020 | Erzincanspor | Erzurumspor FK | Cho mượn | — |
| 14/08/2019 | Erzurumspor FK | Erzincanspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Yeni Orduspor | Erzurumspor FK | Cho mượn | — |