
Osman Kahraman
18Tuổi
182Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Osman Kahraman là tiền đạo 18 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Manisa Futbol Kulübü.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
2Đá chính
171Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/5Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 10 | 2 | 171 | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 77% | 53% | 0 | 0 | 6,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 171 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/53 (77%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/28 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Turkish First League | vs Muglaspor | B 3-4 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 5,78 |
| 16/10/2026 | Turkish First League | vs Esenler Erokspor | H 1-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/3 | — | 6,47 |
| 10/10/2026 | Turkish First League | @ Kayserispor | B 2-3 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/1 | — | 6,32 |
| 20/09/2026 | Turkish First League | vs Istanbulspor | B 0-1 | 27 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/11 | 0 | 0/1 | — | 6,31 |
| 14/09/2026 | Turkish First League | @ Karagumruk | H 1-1 | 3 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/4 | 0 | 3/4 | — | 6,77 |
| 08/09/2026 | Turkish First League | vs Bursaspor | B 1-2 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | 1/3 | — | 6,47 |
| 03/09/2026 | Turkish First League | @ Iğdır FK | B 2-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/7 | 2 | 2/3 | — | 6,45 |
| 31/08/2026 | Turkish First League | vs Bodrum FK | H 0-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 3/6 | — | 6,32 |
| 25/08/2026 | Turkish First League | @ Sivasspor | H 2-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | 1/2 | — | 6,60 |
| 16/08/2026 | Turkish First League | vs Belediye Vanspor | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/10/2024 | 16 | 25 nghìn € |
| 08/01/2025 | 16 | 25 nghìn € |
| 01/04/2025 | 17 | 25 nghìn € |
| 24/06/2025 | 17 | 25 nghìn € |
| 07/10/2025 | 17 | 75 nghìn € |
| 28/12/2025 | 17 | 100 nghìn € |
| 11/03/2026 | 17 | 200 nghìn € |
| 31/05/2026 | 18 | 300 nghìn € |
| 05/10/2026 | 18 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.