
Osman Isikli là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Fatsa Belediyespor.
Tiểu sử Osman Isikli
Osman Isikli là tiền vệ mang quốc tịch Turkey, 30 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Fatsa Belediyespor. Trong thống kê hiện tại, cầu thủ có 2 trận ra sân với 74 phút thi đấu. Giá trị thị trường cao nhất được ghi nhận là 75 nghìn € (2025), còn hợp đồng hiện có hiệu lực đến 29/06/2027. Ngày 02/09/2026, cầu thủ chuyển từ Bucaspor sang Fatsa Belediyespor theo hình thức chuyển nhượng. Cao 177 cm, thuận chân trái, sinh ngày 01/02/1996.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
74Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Third League | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish Third League · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 74 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/08/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 08/09/2017 | 21 | 25 nghìn € |
| 03/07/2018 | 22 | 25 nghìn € |
| 13/02/2022 | 26 | 75 nghìn € |
| 19/06/2022 | 26 | 75 nghìn € |
| 04/01/2023 | 26 | 50 nghìn € |
| 25/06/2023 | 27 | 50 nghìn € |
| 28/12/2023 | 27 | 25 nghìn € |
| 02/06/2024 | 28 | 50 nghìn € |
| 02/01/2025 | 28 | 50 nghìn € |
| 19/06/2025 | 29 | 75 nghìn € |
| 04/01/2026 | 29 | 50 nghìn € |
| 04/06/2026 | 30 | 50 nghìn € |
| 08/10/2026 | 30 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/09/2026 | Bucaspor | Fatsa Belediyespor | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2024 | Ankarademirspor | Bucaspor | Cho mượn | — |
| 24/08/2023 | Bucaspor | Ankarademirspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Kusadasispor | Bucaspor | Cho mượn | — |
| 11/01/2023 | Bucaspor | Kusadasispor | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2023 | Batman Petrolspor | Bucaspor | Cho mượn | — |
| 11/07/2022 | Bucaspor | Batman Petrolspor | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2019 | Buca Gelistirme Spor (1928-2020) | Bucaspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2019 | Nigde Belediyespor | Buca Gelistirme Spor (1928-2020) | Chuyển nhượng | — |
| 06/09/2017 | Sincan Belediyesi Ankaraspor U21 | Nigde Belediyespor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Cankaya FK | Sincan Belediyesi Ankaraspor U21 | Cho mượn | — |
| 04/01/2016 | Sincan Belediyesi Ankaraspor U21 | Cankaya FK | Chuyển nhượng | — |
| 24/12/2015 | Ankara Keciorengucu | Sincan Belediyesi Ankaraspor U21 | Cho mượn | — |
| 09/08/2015 | Sincan Belediyesi Ankaraspor U21 | Ankara Keciorengucu | Chuyển nhượng | — |
| 09/03/2014 | Sincan Belediyesi Ankaraspor Youth | Sincan Belediyesi Ankaraspor U21 | Chuyển nhượng | — |
| 06/10/2011 | Baskent Safak Spor FK Youth | Sincan Belediyesi Ankaraspor Youth | Chuyển nhượng | — |