
Osman Ertugrul Cetin
23Tuổi
191Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị
Osman Ertugrul Cetin là thủ môn 23 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Esenler Erokspor.
Tiểu sử Osman Ertugrul Cetin
Osman Ertugrul Cetin là thủ môn của Esenler Erokspor, mang quốc tịch Turkey, 23 tuổi và sinh ngày 21/04/2003. Cao 191 cm, thuận chân phải, và hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2028. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận ở mức 550 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 700 nghìn € vào năm 2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Turkish First League | vs Mardin 1969 Spor | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/10/2026 | Turkish First League | @ Manisa Futbol Kulübü | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Turkish First League | @ Istanbulspor | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Turkish First League | vs Karagumruk | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Turkish First League | @ Bursaspor | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Turkish First League | vs Kayserispor | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | Turkish First League | @ Bodrum FK | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Turkish First League | vs Iğdır FK | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Turkish First League | @ Umraniyespor | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Turkish First League | vs Sariyer | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/06/2019 | 16 | 50 nghìn € |
| 29/12/2020 | 17 | 50 nghìn € |
| 20/05/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 13/07/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 11/10/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 03/01/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 30/03/2022 | 18 | 75 nghìn € |
| 31/05/2022 | 19 | 75 nghìn € |
| 26/10/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 13/03/2023 | 19 | 150 nghìn € |
| 07/06/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 19/10/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 28/12/2023 | 20 | 250 nghìn € |
| 25/03/2024 | 20 | 475 nghìn € |
| 12/06/2024 | 21 | 550 nghìn € |
| 03/10/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 22/12/2024 | 21 | 450 nghìn € |
| 19/03/2025 | 21 | 350 nghìn € |
| 17/06/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 28/12/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 11/03/2026 | 22 | 500 nghìn € |
| 31/05/2026 | 23 | 700 nghìn € |
| 05/10/2026 | 23 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 550 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực51
- Chỉ số 155
- Chỉ số 252
- Chỉ số 463
- Chỉ số 352