
Osman Çelik là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Ankaragucu.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
528Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Second League | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 528 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 528 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2015 | 23 | 250 nghìn € |
| 07/06/2015 | 23 | 500 nghìn € |
| 14/07/2016 | 24 | 700 nghìn € |
| 03/01/2019 | 27 | 250 nghìn € |
| 03/06/2019 | 27 | 125 nghìn € |
| 03/02/2020 | 28 | 175 nghìn € |
| 22/12/2020 | 29 | 200 nghìn € |
| 15/03/2021 | 29 | 300 nghìn € |
| 20/05/2021 | 29 | 225 nghìn € |
| 16/01/2022 | 30 | 150 nghìn € |
| 09/06/2022 | 30 | 150 nghìn € |
| 14/11/2022 | 30 | 150 nghìn € |
| 02/04/2023 | 31 | 150 nghìn € |
| 22/06/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 26/09/2023 | 31 | 175 nghìn € |
| 20/12/2023 | 32 | 125 nghìn € |
| 14/03/2024 | 32 | 100 nghìn € |
| 30/05/2024 | 32 | 75 nghìn € |
| 15/10/2024 | 32 | 75 nghìn € |
| 08/01/2025 | 33 | 75 nghìn € |
| 01/04/2025 | 33 | 50 nghìn € |
| 24/06/2025 | 33 | 50 nghìn € |
| 04/01/2026 | 34 | 25 nghìn € |
| 04/06/2026 | 34 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/08/2024 | Samsunspor | Ankaragucu | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2021 | Erzurum BB | Samsunspor | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2019 | Antalyaspor | Erzurum BB | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Kardemir Karabükspor | Antalyaspor | Cho mượn | — |
| 27/07/2016 | Antalyaspor | Kardemir Karabükspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Kardemir Karabükspor | Antalyaspor | Cho mượn | — |
| 26/08/2015 | Antalyaspor | Kardemir Karabükspor | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2014 | Manavgatspor | Antalyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2013 | Antalyaspor | Manavgatspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2013 | Manavgatspor | Antalyaspor | Cho mượn | — |
| 03/08/2012 | Antalyaspor | Manavgatspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | Kepez Belediyespor | Antalyaspor | Cho mượn | — |
| 18/01/2012 | Antalyaspor | Kepez Belediyespor | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2012 | Kepez Belediyespor | Antalyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2011 | Antalyaspor U21 | Kepez Belediyespor | Chuyển nhượng | — |
| 18/02/2009 | Antalyaspor Youth | Antalyaspor U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật42
- Tư duy45
- Sức mạnh60
- Thể lực46