Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Osman Çelik

AnkaragucuTiền vệTUR
34Tuổi
182Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Osman Çelik là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Ankaragucu.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
528Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish Second League2026-2027—6652800000——30—

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 528 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 250 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 700 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 175 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20152026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/201523250 nghìn €
07/06/201523500 nghìn €
14/07/201624700 nghìn €
03/01/201927250 nghìn €
03/06/201927125 nghìn €
03/02/202028175 nghìn €
22/12/202029200 nghìn €
15/03/202129300 nghìn €
20/05/202129225 nghìn €
16/01/202230150 nghìn €
09/06/202230150 nghìn €
14/11/202230150 nghìn €
02/04/202331150 nghìn €
22/06/202331200 nghìn €
26/09/202331175 nghìn €
20/12/202332125 nghìn €
14/03/202432100 nghìn €
30/05/20243275 nghìn €
15/10/20243275 nghìn €
08/01/20253375 nghìn €
01/04/20253350 nghìn €
24/06/20253350 nghìn €
04/01/20263425 nghìn €
04/06/20263425 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/08/2024SamsunsporAnkaragucuChuyển nhượng—
04/07/2021Erzurum BBSamsunsporChuyển nhượng—
06/08/2019AntalyasporErzurum BBChuyển nhượng—
29/06/2018Kardemir KarabüksporAntalyasporCho mượn—
27/07/2016AntalyasporKardemir KarabüksporChuyển nhượng—
29/06/2016Kardemir KarabüksporAntalyasporCho mượn—
26/08/2015AntalyasporKardemir KarabüksporChuyển nhượng—
21/08/2014ManavgatsporAntalyasporChuyển nhượng—
31/01/2013AntalyasporManavgatsporChuyển nhượng—
29/01/2013ManavgatsporAntalyasporCho mượn—
03/08/2012AntalyasporManavgatsporChuyển nhượng—
29/06/2012Kepez BelediyesporAntalyasporCho mượn—
18/01/2012AntalyasporKepez BelediyesporChuyển nhượng—
08/01/2012Kepez BelediyesporAntalyasporChuyển nhượng—
25/08/2011Antalyaspor U21Kepez BelediyesporChuyển nhượng—
18/02/2009Antalyaspor YouthAntalyaspor U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy45
  • Sức mạnh60
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com