
Oskars Rubenis là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch LAT, hiện khoác áo FK Auda Riga.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
31Trận ra sân
26Đá chính
2.234Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
744Phút/bàn
4/13Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
9/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Latvian Higher League | 2026 | — | 29 | 24 | 2.054 | 3 | 0 | 1 | 13 | 4 | 79% | 52% | 9 | 0 | 6,94 |
| Latvian Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Latvian Higher League · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.054 phút · điểm TB 6,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/13
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 849/1069 (79%)
- Chuyền quyết định
- 20
- Tạt bóng chính xác
- 6/30 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 65/146 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/46
- Cắt bóng
- 30
- Phá bóng
- 57
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 88/167 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 74 / 70
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 328
- Phạm lỗi
- 33
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 9
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Latvian Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Latvian Higher League | @ FK Liepaja | T 3-2 | 86 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 35/43 | 2 | 4/7 | V | 7,20 |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Síp | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Latvian Higher League | vs Rigas Futbola Skola | H 1-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/17 | 1 | 1/1 | — | 6,50 |
| 11/09/2026 | Latvian Higher League | @ Riga FC | H 2-2 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/29 | 2 | 4/6 | — | 6,70 |
| 06/09/2026 | Latvian Higher League | vs Grobina | T 1-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/45 | 1 | 1/3 | V | 7,30 |
| 29/08/2026 | Latvian Higher League | vs Super Nova | H 1-1 | 63 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 46/51 | 0 | 2/4 | — | 7,60 |
| 25/08/2026 | Latvian Higher League | vs FK Liepaja | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/54 | 1 | 1/3 | — | 6,92 |
| 21/08/2026 | Latvian Higher League | vs Tukums-2000 | T 3-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 0 | — | — | 6,70 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Dinamo City | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 4,70 |
| 09/08/2026 | Latvian Higher League | @ Jelgava | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/21 | 1 | 2/4 | V | 6,80 |