
Oskar Siira Sivertsen
22Tuổi
177Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị
Oskar Siira Sivertsen là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Go Ahead Eagles.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
0Đá chính
102Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 7 | 0 | 102 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 61% | 35% | 0 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 102 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/21 (61%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 4/20 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/14 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eredivisie | @ PEC Zwolle | B 1-4 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 1/1 | — | 6,46 |
| 10/10/2026 | Eredivisie | vs Sparta Rotterdam | H 3-3 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | — | 6,48 |
| 20/09/2026 | Eredivisie | @ NEC Nijmegen | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0/1 | 0 | — | — | 6,65 |
| 12/09/2026 | Eredivisie | vs Groningen | H 1-1 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/2 | — | 6,51 |
| 08/09/2026 | Eredivisie | @ FC Utrecht | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Eredivisie | @ AZ Alkmaar | B 2-5 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 3/4 | 0 | — | — | 7,10 |
| 23/08/2026 | Eredivisie | vs ADO Den Haag | T 3-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 2/6 | — | 6,39 |
| 16/08/2026 | Eredivisie | @ Feyenoord | H 2-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/4 | — | 6,44 |
| 08/08/2026 | Eredivisie | vs Willem II | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Eredivisie | @ NEC Nijmegen | B 1-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 2 | 3/5 | — | 6,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/07/2020 | 16 | 50 nghìn € |
| 30/12/2020 | 16 | 100 nghìn € |
| 02/01/2022 | 17 | 100 nghìn € |
| 08/12/2022 | 18 | 150 nghìn € |
| 28/06/2023 | 19 | 250 nghìn € |
| 12/12/2023 | 19 | 450 nghìn € |
| 11/06/2024 | 20 | 1,0 triệu € |
| 16/09/2024 | 20 | 1,2 triệu € |
| 11/12/2024 | 20 | 1,5 triệu € |
| 27/05/2025 | 21 | 1,3 triệu € |
| 01/10/2025 | 21 | 850 nghìn € |
| 01/12/2025 | 21 | 700 nghìn € |
| 10/03/2026 | 22 | 500 nghìn € |
| 27/05/2026 | 22 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 450 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ69
- Kỹ thuật66
- Tư duy75
- Sức mạnh37
- Thể lực39