Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Oskar Øhlenschlæger

SamsunsporTiền vệDEN
22Tuổi
180Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị

Oskar Øhlenschlæger là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Samsunspor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
93Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,00Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—21930002089%38%006,00

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 93 phút · điểm TB 6,00

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/28 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/13 (38%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Oskar Øhlenschlæger · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Süper Lig@ KasimpasaB 1-4700010010/1215/13—5,68
10/10/2026Süper Ligvs TrabzonsporB 0-3230010015/160——6,33
17/08/2026Eliteserien Na Uyvs Kristiansund BKT 1-0561021211/1324/9—8,20
08/08/2026Eliteserien Na Uy@ Start KristiansandT 1-0900031241/4736/10—6,82
01/08/2026Eliteserien Na Uyvs SandefjordT 1-0770011127/3133/5V6,76
28/07/2026Eliteserien Na Uy@ RosenborgB 0-4670011138/4348/11—6,28
11/07/2026Eliteserien Na Uyvs LillestromB 0-2840010256/6259/12—7,01
30/05/2026Eliteserien Na Uyvs Start KristiansandT 2-1901021130/3312/10—8,00
26/05/2026Eliteserien Na Uy@ SandefjordH 1-1900032221/2428/12—6,89
16/05/2026Eliteserien Na Uyvs Ham-KamT 2-1770000133/3714/8—6,27

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 1,5 triệu €2025: 1,7 triệu €2025: 2,8 triệu €2026: 2,3 triệu €2026: 3,5 triệu €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/09/20231950 nghìn €
20/12/202319200 nghìn €
17/06/202420350 nghìn €
08/12/202420550 nghìn €
17/06/2025211,5 triệu €
07/09/2025211,7 triệu €
14/12/2025212,8 triệu €
27/05/2026222,3 triệu €
29/09/2026223,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/08/2026FredrikstadSamsunsporHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
29/01/2025VendsysselFredrikstadHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
30/06/2023Nordsjaelland U19VendsysselChuyển nhượng—
30/06/2021FC Nordsjaelland YouthNordsjaelland U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy48
  • Sức mạnh49
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com