Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Óskar Borgthórsson

Vikingur ReykjavikTiền vệISL
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Óskar Borgthórsson là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Vikingur Reykjavik.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

20Trận ra sân
18Đá chính
1.341Phút
11Bàn thắng
8Kiến tạo
0,74Bàn/90 phút
121Phút/bàn
22/54Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Iceland Besta-deild karla2026—15141.216908502179%52%307,72
Iceland Super Cup2026—11901004184%45%008,20
Icelandic Cup2026—433510000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 1.216 phút · điểm TB 7,72

Tấn công

Bàn thắng
9
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
8
Sút / trúng đích
21/50
Sút trong vòng cấm
39
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
8
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
37/81
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
1/6/6
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
397/501 (79%)
Chuyền quyết định
31
Tạt bóng chính xác
10/34 (29%)
Chuyền dài chính xác
19/30 (63%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/37
Cắt bóng
19
Phá bóng
12
Chặn cú sút
13

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
108/206 (52%)
Không chiến thắng / thua
18 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
90 / 88
Bị tước bóng
16
Mất quyền kiểm soát
232
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Iceland Super Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,20

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
43/51 (84%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/11 (45%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Icelandic Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 35 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Óskar Borgthórsson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/07/2026Cúp C1 châu Âu@ Hapoel Beer ShevaB 0-21500000—0———
25/07/2026Iceland Besta-deild karlavs KeflavikT 5-1831154233/3737/11—9,00
22/07/2026Cúp C1 châu Âuvs Hapoel Beer ShevaT 2-19000000—0——6,20
15/07/2026Cúp C1 châu Âu@ Győri ETO FCH 2-2900000126/3337/19V6,75
08/07/2026Cúp C1 châu Âuvs Győri ETO FCT 1-09000000—0———
03/07/2026Iceland Besta-deild karlavs KA AkureyriT 3-2900140430/40411/21V7,70
26/06/2026Iceland Besta-deild karla@ BreidablikT 4-1900130234/3805/15V7,70
22/06/2026Iceland Besta-deild karla@ Fram ReykjavikT 5-0760121226/3235/9—7,70
17/06/2026Iceland Besta-deild karlavs KR ReykjavikT 2-0890030115/1815/9V6,63
01/06/2026Iceland Besta-deild karla@ Valur ReykjavikT 5-1903165443/47513/21—9,27

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 10 nghìn €2022: 10 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 300 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/08/20211825 nghìn €
15/10/20211810 nghìn €
30/09/20221910 nghìn €
12/08/20232050 nghìn €
12/12/202320200 nghìn €
18/06/202420200 nghìn €
11/12/202421200 nghìn €
25/06/202521150 nghìn €
07/12/202522150 nghìn €
28/06/202622300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy64
  • Sức mạnh45
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com