
Osinachi Ebere là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Cruz Azul.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
15Trận ra sân
4Đá chính
398Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
199Phút/bàn
4/12Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 11 | 4 | 345 | 2 | 0 | 0 | 9 | 3 | 73% | 44% | 1 | 0 | 6,80 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 3 | 0 | 43 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 72% | 40% | 0 | 0 | 6,63 |
| Cúp C1 CONCACAF League | 2026 | — | 1 | 0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 100% | 50% | 0 | 0 | 6,41 |
| Siêu cúp Mexico | — | — | 1 | 0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 33% | 0 | 0 | 6,86 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 345 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 65/89 (73%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/34 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 15
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 43 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/18 (72%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/10 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Cúp C1 CONCACAF League · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 10 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/5 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Siêu cúp Mexico · 1 trận ra sân, 16 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Pachuca | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico | vs FC Juarez | T 5-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,48 |
| 12/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Pumas U.N.A.M. | H 3-3 | 21 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 7/7 | 1 | 1/2 | — | 8,20 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Toluca | H 3-3 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,55 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Rayados de Monterrey | B 0-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/6 | 1 | 2/6 | — | 6,66 |
| 17/09/2026 | Cúp C1 CONCACAF League | @ Inter Miami CF | B 0-2 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 1/2 | — | 6,41 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Club America | T 4-3 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | 1/2 | — | 6,51 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Santos Laguna | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Necaxa | T 3-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
| 23/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Atlas | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/16 | 0 | 3/3 | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/11/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 02/04/2023 | 24 | 750 nghìn € |
| 09/07/2023 | 25 | 800 nghìn € |
| 27/12/2023 | 25 | 1,3 triệu € |
| 09/06/2024 | 26 | 1,3 triệu € |
| 19/09/2024 | 26 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 26 | 800 nghìn € |
| 09/06/2025 | 27 | 800 nghìn € |
| 17/12/2025 | 27 | 900 nghìn € |
| 19/05/2026 | 28 | 1,0 triệu € |
| 22/09/2026 | 28 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/02/2026 | Plaza Colonia | Cruz Azul | Hết hạn mượn 1.272642M € | 1,3 triệu € |
| 30/12/2025 | Nacional Montevideo | Plaza Colonia | Cho mượn | — |
| 30/06/2025 | Plaza Colonia | Nacional Montevideo | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2025 | Nacional Montevideo | Plaza Colonia | Cho mượn | — |
| 24/01/2024 | Plaza Colonia | Nacional Montevideo | Chuyển nhượng 0.331994M € | 331 nghìn € |
| 22/01/2023 | Fluminense Futebol Clube (SC) | Plaza Colonia | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2023 | Plaza Colonia | Fluminense Futebol Clube (SC) | Cho mượn | — |
| 14/07/2022 | Fluminense Futebol Clube (SC) | Plaza Colonia | Chuyển nhượng | — |
| 21/06/2022 | Vila Nova | Fluminense Futebol Clube (SC) | Cho mượn | — |
| 05/04/2022 | Fluminense Futebol Clube (SC) | Vila Nova | Chuyển nhượng | — |
| 30/03/2022 | Pouso Alegre FC | Fluminense Futebol Clube (SC) | Cho mượn | — |
| 13/12/2021 | Fluminense Futebol Clube (SC) | Pouso Alegre FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2021 | Parana PR | Fluminense Futebol Clube (SC) | Cho mượn | — |
| 24/06/2021 | Fluminense Futebol Clube (SC) | Parana PR | Chuyển nhượng | — |
| 15/06/2021 | Maringa FC | Fluminense Futebol Clube (SC) | Cho mượn | — |
| 27/04/2021 | Fluminense Futebol Clube (SC) | Maringa FC | Chuyển nhượng | — |
| 25/04/2021 | CA Metropolitano | Fluminense Futebol Clube (SC) | Cho mượn | — |
| 21/02/2021 | Fluminense Futebol Clube (SC) | CA Metropolitano | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Cascavel (PR) | Fluminense Futebol Clube (SC) | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2020 | Esporte Clube Juventude | FC Cascavel (PR) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật50
- Tư duy59
- Sức mạnh34
- Thể lực44