Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Oscar Zambrano

Hull CityTiền vệECU
22Tuổi
176Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Oscar Zambrano là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Hull City.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Oscar Zambrano · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ SunderlandB 0-1dự bị00000—0———
16/10/2024Vòng loại World Cup Nam Mỹ@ UruguayH 0-0dự bị00000—0———
11/10/2024Vòng loại World Cup Nam Mỹvs ParaguayH 0-0dự bị00000—0———
22/11/2023Vòng loại World Cup Nam Mỹvs ChileT 1-0dự bị00000—0———
17/11/2023Vòng loại World Cup Nam Mỹ@ VenezuelaH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 1,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 2,8 triệu €2024: 2,8 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,5 triệu €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/12/20211750 nghìn €
19/06/202218300 nghìn €
29/12/202218600 nghìn €
13/07/2023191,5 triệu €
04/12/2023193,0 triệu €
05/06/2024202,8 triệu €
29/12/2024202,8 triệu €
26/05/2025212,5 triệu €
08/09/2025212,0 triệu €
09/12/2025211,5 triệu €
25/05/2026221,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/07/2026MariborHull CityChuyển nhượng—
06/09/2025Liga Dep Universitaria QuitoMariborChuyển nhượng—
29/06/2025Hull CityLiga Dep Universitaria QuitoCho mượn—
15/08/2024Liga Dep Universitaria QuitoHull CityChuyển nhượng—
31/12/2021LDU Quito ReservesLiga Dep Universitaria QuitoChuyển nhượng—
31/12/2020LDU Quito U20LDU Quito ReservesChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy56
  • Sức mạnh57
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com