
Oscar Villa là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Puebla.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
2Đá chính
363Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 9 | 0 | 183 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 74% | 59% | 1 | 0 | 5,75 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 89% | 52% | 0 | 0 | 8,86 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 183 phút · điểm TB 5,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 56/75 (74%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/12 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/22 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 8,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 77/86 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/12 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/17 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Rayados de Monterrey | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Tijuana | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Leon | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 1/1 | — | 6,34 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Tigres UANL | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/20 | 2 | 3/5 | — | 5,82 |
| 19/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Atlante FC | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/20 | 0 | 3/4 | V | 6,14 |
| 16/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Toluca | B 0-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | — |
| 12/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Necaxa | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/12 | 1 | 3/4 | — | 7,34 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Club America | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Santos Laguna | T 3-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,08 |
| 18/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Pachuca | T 3-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 1/2 | — | 6,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/09/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 30/10/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 29/03/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 28/06/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 01/12/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 18/05/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 28/12/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 13/05/2026 | 25 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Leones Negros de la U. de G. | Puebla | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2026 | Club Leon | Leones Negros de la U. de G. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Cancun FC | Club Leon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Club León U23 | Cancun FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Club Leon | Club León U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Club León U20 | Club Leon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Pachuca U17 | Club León U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Tuzos Pachuca | Pachuca U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | CF Pachuca Jugend | Tuzos Pachuca | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật43
- Tư duy52
- Sức mạnh49
- Thể lực32